Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Present perfect so với Past simple

  • 1 Present perfect so với Past simple
    1.1

    Quá khứ xác định vs Liên quan đến hiện tại

    Thì quá khứ đơn vs Thì hiện tại hoàn thành
    Thì quá khứ đơn vs Thì hiện tại hoàn thành

    Cả hai thì đều nói về quá khứ, điểm khác biệt nằm ở việc có nêu thời gian cụ thể không, có liên quan đến hiện tại không:

    • Quá khứ đơn (past simple): Hành động kết thúc ở thời điểm quá khứ xác định, không liên quan đến hiện tại.
    • Hiện tại hoàn thành (present perfect): Không nói rõ thời gian cụ thể, nhấn mạnh tác động hoặc kinh nghiệm đối với hiện tại.

    我I 看saw 他him 昨天yesterday.

    Hôm qua tôi gặp anh ấy. (Thời gian xác định → thì quá khứ đơn)

    我I (完成时)have 看seen 那部that 电影film.

    Tôi đã xem bộ phim đó. (Kinh nghiệm, không nói rõ khi nào → thì hiện tại hoàn thành)

    Lưu ý Khi xuất hiện các thời gian quá khứ xác định như yesterday, last week, in 2019, ago... thì dùng thì Quá khứ đơn, không dùng thì Hiện tại hoàn thành.

    1.2

    Từ báo hiệu

    Lưu ý những từ này, chúng sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng thì:

    • Thì Quá khứ đơn: yesterday, last night, ... ago, in 2019, then, when.
    • Thì Hiện tại hoàn thành: just, already, yet, ever, never, so far, recently, since, for.

    她She (完成时)has 刚刚just 到达arrived.

    *Cô ấy vừa mới đến. (just → Hiện tại hoàn thành)

    他们They 离开left 一an 小时hour 前ago.

    *Họ đã đi cách đây một tiếng đồng hồ rồi. (ago → Quá khứ đơn)

    Lưu ý Đừng lộn xộn trong cùng một câu: ~~I have seen him yesterday~~ ✗ → I saw him yesterday ✓.

    1.3

    been và gone

    Cả hai đều là dạng liên quan của go, nhưng nghĩa khác nhau:

    • have been to: đã đi qua (đã về) — biểu thị kinh nghiệm.
    • have gone to: đã đi (vẫn còn ở đó / đang trên đường).

    他He (完成时)has 去过been (介词)to 日本Japan.

    Anh ấy đã từng đến Nhật Bản. (Đã đi và giờ đã quay lại)

    她She (完成时)has 去了gone (介词)to (冠词)the 银行bank.

    Cô ấy đã đến ngân hàng rồi. (Giờ vẫn chưa về, vẫn còn ở đó)

    Lưu ý "Đã đi qua某地" dùng been to; "Đã đi mà chưa về" dùng gone to.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~When have you arrived?~~ → ✓ When did you arrive? — when hỏi về thời gian cụ thể trong quá khứ, bắt buộc phải dùng thì Quá khứ đơn.
    • ❌ ~~I have finished it just now.~~ → ✓ I finished it just now. / I have just finished it. — just now (vừa nãy) đi với thì Quá khứ; just (vừa mới) đi với thì Hoàn thành.
    • ❌ ~~I lost my keys — can you help me look?~~ → ✓ I have lost my keys… — chìa khóa hiện vẫn chưa tìm thấy, ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại, dùng thì Hoàn thành chính xác hơn.
    • ~~This is the first time I go there.~~ → ✓ This is the first time I have been there. — mẫu câu "Lần đầu tiên / Lát tốt nhất" cố định đi với thì Hiện tại hoàn thành: the first time / the best film I have ever seen.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · B1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP