Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Danh từ đếm được và không đếm được

  • 9 Danh từ đếm được và không đếm được
    9.1

    Đếm được và không đếm được (Countable vs uncountable)

    Đếm được vs không đếm được danh từ
    Danh từ đếm được vs danh từ không đếm được

    Danh từ tiếng Anh chia làm hai loại:

    • Danh từ đếm được (countable): có thể đếm, có đơn số và số nhiều. một cuốn sách → hai cuốn sách.
    • Danh từ không đếm được (uncountable): không thể đếm trực tiếp, không có số nhiều. nước, nhạc, tiền, thông tin.

    我I 买了bought 三three 苹果apples.

    Tôi đã mua ba quả táo. (Đếm được)

    我I 需要need 一些some 水water.

    Tôi cần một chút nước. (Không đếm được, không ~~waters~~)

    Lưu ý

    • Danh từ không đếm được dùng động từ số ít: The news is good. (Tin tức là tốt.)
    • Muốn đếm danh từ không đếm được, phải借助 lượng từ: một cốc nước, một mảnh thông tin.
    9.2

    some và any

    Danh từ đếm được: Trái cây có thể đếm từng cái một.
    Danh từ đếm được: trái cây có thể đếm từng cái một.

    some và any biểu thị "một vài/một chút", dùng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được:

    • some: dùng trong câu khẳng định (cũng dùng trong câu hỏi lịch sự / lời mời).
    • any: dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

    (有)There 有are 一些some 鸡蛋eggs 在in (冠词)the 冰箱里fridge.

    Trong tủ lạnh có một vài quả trứng.

    (有)There 没有isn't 任何any 牛奶milk.

    Không còn sữa nữa rồi.

    (助动词)Do 你you 有have 任何any 问题questions?

    Bạn có câu hỏi nào không?

    Lưu ý khi mời ai uống đồ, thường dùng some để thể hiện lịch sự: Would you like some tea? (Bạn có muốn uống chút trà không?)

    9.3

    much / many / a lot of

    Biểu thị "nhiều":

    • many + danh từ đếm được số nhiều: nhiều sách.
    • much + danh từ không đếm được: nhiều nước (thường dùng trong câu phủ định / câu hỏi).
    • a lot of + cả hai loại (dùng phổ biến nhất trong câu khẳng định).

    (有)There 有are 许多many 人people 这里here.

    Ở đây có rất nhiều người.

    我们We 没有don't 有have 多少much 时间time.

    Chúng tôi không còn bao nhiêu thời gian nữa rồi.

    她She 有has 许多a lot of 朋友friends.

    Cô ấy có rất nhiều bạn bè.

    Lưu ý Trong câu khẳng định, 'much' ít được dùng hơn, thay vào đó nên dùng a lot of: ~~I have much money~~ → I have a lot of money.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~informations / advices / homeworks / furnitures~~ → ✓ information / advice / homework / furniture — Những từ này trong tiếng Anh là không đếm được (dù trong tiếng Việt có thể nói "nhiều lời khuyên, nhiều món đồ nội thất"), chúng không bao giờ có dạng số nhiều.
    • ❌ ~~a bread / a paper~~ → ✓ a piece of bread / a piece of paper — Danh từ không đếm được cần借助量词 (đơn vị) để đếm.
    • ❌ ~~How much apples do you want?~~ → ✓ How many apples…? — Danh từ đếm được số nhiều dùng many, danh từ không đếm được mới dùng much.
    • ❌ ~~There aren't some eggs.~~ → ✓ There aren't any eggs. — Trong câu phủ định, 'some' chuyển thành 'any'.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP