Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Mạo từ

  • 8 Mạo từ
    8.1

    a / an

    Chọn mạo từ: a/an · the · zero article
    Chọn mạo từ: a/an · the · không dùng mạo từ

    a và an là mạo từ không xác định, dùng trước danh từ đếm được số ít, biểu thị "một (không xác định cụ thể)".

    • a dùng trước âm phụ âm: một cuốn sách, một chiếc xe, một trường đại học (phát âm /j/).
    • an dùng trước âm元音: một quả táo, một giờ (h không phát âm).

    我I 有have 一个a 问题question.

    Tôi có một câu hỏi.

    她She 是is 一名an 工程师engineer.

    Cô ấy là một kỹ sư.

    Lưu ý xem phiên âm chứ không phải chữ cái: an hour (h không phát âm → an), a university (phát /j/ → a).

    8.2

    the

    the là mạo từ xác định, biểu thị xác định cụ thể — cả hai bên đều biết nói đến cái nào.

    请Please 关close (这扇)the 门door.

    Vui lòng đóng (cánh) cửa lại.

    Các trường hợp thường dùng the:

    • Đã nhắc đến trước đó, nhắc lại: I saw a cat. The cat was black. (Tôi thấy một con mèo, con mèo đó màu đen.)
    • Duy nhất trên thế giới: mặt trời, mặt trăng.
    • Trước so sánh nhất: the best, the cao nhất.

    (那个)The 太阳sun 是is 非常very 明亮bright 今天today.

    Hôm nay ánh nắng rất chói.

    8.3

    Mạo từ không (Zero article)

    Đôi khi trước danh từ không dùng mạo từ (mạo từ không):

    • Danh từ số nhiều / không đếm được biểu thị chung: I like music. (Tôi thích nhạc.) Cats are cute. (Mèo rất dễ thương.)
    • Danh từ riêng: tên người, hầu hết các quốc gia, thành phố: Trung Quốc, Tom, Bắc Kinh.
    • Một số cụm cố định: đi school / bed / work (biểu thị mục đích, không加 the).

    我I 去go (介词)to 上学school 乘by 自行车bike.

    Tôi đạp xe đi học.

    水Water 是is 重要important.

    Nước rất quan trọng.

    Lưu ý khi danh từ số nhiều / không đếm được mang nghĩa chung không加 the: ~~I like the music~~ (nghĩa chung) ✗ → I like music ✓.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~I want to be teacher.~~ → ✓ Tôi muốn làm a giáo viên. — Trước nghề nghiệp phải加 a / an, dịch trực tiếp tiếng Trung "làm giáo viên" rất dễ bị mất.
    • ❌ ~~I went to home.~~ → ✓ Tôi đã home. — home dùng như trạng từ: đi home, về home, không加 to, cũng không加 the.
    • ❌ ~~He plays the football.~~ → ✓ Anh ấy chơi football. — Trước môn thể thao không加 the; nhưng nhạc cụ phải加: play the piano / violin.
    • Phân biệt: go to school (đi học, mục đích) vs go to the school (đến tòa nhà trường, ví dụ phụ huynh họp). bed / hospital / work cũng tương tự.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP