Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

So sánh hơn và so sánh nhất

  • 7 So sánh hơn và so sánh nhất
    7.1

    So sánh hơn (Comparatives)

    So sánh hơn → So sánh nhất
    So sánh hơn → So sánh nhất

    So sánh hơn dùng để so sánh hai vật, thường đi kèm với than (hơn).

    Tính từ ngắn + -er; tính từ dài dùng more + tính từ.

    我的My 包bag 是is 更大bigger 比than 你的yours.

    Túi của tôi lớn hơn túi của bạn.

    这This 书book 是is 更more 有趣interesting 比than 那本that one.

    Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.

    Quy tắc cấu thành:

    • Đơn âm tiết: thêm -er → cao → taller, nhanh → faster.
    • Kết thúc bằng phụ âm + y: y đổi thành i rồi thêm -er → vui → happier, dễ → easier.
    • Hai âm tiết trở lên: dùng more → đắt → more expensive.
    • Bất quy tắc: tốt → better, xấu → worse, xa → further.

    Lưu ý tránh "so sánh kép": ~~more bigger~~ ✗ → bigger ✓.

    7.2

    So sánh nhất (Superlatives)

    So sánh nhất biểu thị "nhất…" (từ ba vật trở lên), trước đó phải thêm the.

    Tính từ ngắn + -est; tính từ dài dùng the most + tính từ.

    他He 是is (冠词)the 最高tallest 在in (冠词)the 班级class.

    Anh ấy cao nhất lớp.

    这This 是is (冠词)the 最most 贵expensive 手机phone.

    Đây là chiếc điện thoại đắt nhất.

    Quy tắc cấu thành:

    • Đơn âm tiết: the + -est → nhanh → the fastest.
    • Tính từ dài: the most → the most beautiful.
    • Bất quy tắc: tốt → the best, xấu → the worst.

    Lưu ý trước so sánh nhất đừng quên the: ~~he is tallest~~ → anh ấy là the người cao nhất.

    7.3

    as ... as

    as + tính từ + as biểu thị "giống như……”.

    她She 是is 和as 高tall 一样as 她her 妈妈mother.

    Cô ấy cao bằng mẹ cô ấy.

    Phủ định not as ... as biểu thị "không bằng……”:

    今天Today (是)is 不not 像as 热hot 一样as 昨天yesterday.

    Hôm nay không nóng bằng hôm qua.

    Lưu ý ở giữa đặt động từ/tính từ gốc (không phải so sánh hơn): ~~as taller as~~ ✗ → as tall as ✓.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~It is more cheap.~~ → ✓ Nó cheaper. — Tính từ đơn âm tiết dùng -er, không dùng more.
    • ❌ ~~He is taller than me a lot.~~ → ✓ Anh ấy much cao hơn tôi. — "Nhiều" của "cao nhiều" là much, đặt trước so sánh hơn.
    • ❌ ~~My bag is bigger than your.~~ → ✓ …bigger than yours. — Sau than dùng yours / mine / hers (danh từ sở hữu thay thế).
    • ❌ ~~Beijing is bigger than any city in China.~~ → ✓ …than any other thành phố ở Trung Quốc. — Đừng quên other, nếu không sẽ thành "so sánh với chính mình".

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP