
So sánh hơn dùng để so sánh hai vật, thường đi kèm với than (hơn).
Tính từ ngắn + -er; tính từ dài dùng more + tính từ.
我的My 包bag 是is 更大bigger 比than 你的yours.
Túi của tôi lớn hơn túi của bạn.
这This 书book 是is 更more 有趣interesting 比than 那本that one.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
Quy tắc cấu thành:
- Đơn âm tiết: thêm -er → cao → taller, nhanh → faster.
- Kết thúc bằng phụ âm + y: y đổi thành i rồi thêm -er → vui → happier, dễ → easier.
- Hai âm tiết trở lên: dùng more → đắt → more expensive.
- Bất quy tắc: tốt → better, xấu → worse, xa → further.
Lưu ý tránh "so sánh kép": ~~more bigger~~ ✗ → bigger ✓.