Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể biểu thị tương lai đã được sắp xếp (đặc biệt khi có thời gian / địa điểm cụ thể).
Cấu trúc: 主语 + am / is / are + 动词-ing + 将来时间
我I (be)am 见面meeting 汤姆Tom 明天tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ gặp Tom. (Đã hẹn trước)
我们We (be)are 飞flying 去to 东京Tokyo 在on 周五Friday.
Cuối tuần này chúng tôi bay đến Tokyo. (Đã đặt vé máy bay)
Lưu ý cách dùng này nhấn mạnh "đã được sắp xếp", rất giống với be going to; mấu chốt là có thời gian trong tương lai xác định.
Lỗi thường gặp
- ❌ ~~I go to Shanghai tomorrow.~~ → ✓ Tôi am going đến Thượng Hải ngày mai. / Tôi will go… — Câu tiếng Trung "Tôi ngày mai đi Thượng Hải" không có dấu hiệu tương lai, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải thêm (will / going to / thì hiện tại tiếp diễn).
- ❌ ~~We will going to visit grandma.~~ → ✓ Chúng tôi are going to thăm bà ngoại… / Chúng tôi will thăm… — will và be going to là hai cấu trúc riêng biệt, không được ghép chồng lên nhau.
- ❌ ~~She will comes tomorrow.~~ → ✓ Cô ấy will come ngày mai. — Sau will dùng động từ nguyên mẫu, bất kỳ ngôi nào cũng không thêm -s.
- Ngoại lệ: Bảng giờ (tàu hỏa, chuyến bay, khóa học) có thể dùng thì hiện tại đơn để diễn tả tương lai:The train leaves at 9.(Tàu khởi hành lúc chín giờ sáng.)*