Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Nói về tương lai

  • 6 Nói về tương lai
    6.1

    will

    Tương lai: will / going to
    Thì tương lai: will / going to

    will dùng để bàn về tương lai, đặc biệt là quyết định tức thì, sự tiên đoán và lời hứa.

    Cấu trúc: 主语 + will + 动词原形 (tất cả ngôi đều giống nhau; will not = won't)

    我I 将will 打电话call (给你)you 今晚tonight.

    Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.

    (天气it)It 将will 下雨rain 明天tomorrow.

    Ngày mai sẽ có mưa.

    Lưu ý

    • Sau will dùng động từ nguyên thể: ~~will to go~~ ✗ → will go ✓.
    • Phủ định dùng won't: I won't be late. (Tôi sẽ không muộn.)
    6.2

    be going to

    be going to dùng để bàn về kế hoạch và tiên đoán dựa trên tình hình thực tế hiện tại.

    Cấu trúc: 主语 + am / is / are + going to + 动词原形

    我们We (be)are 打算going to 拜访visit 我们的our 奶奶grandma.

    Chúng tôi dự định đi thăm bà. (Có kế hoạch rõ ràng)

    看Look (介词)at (冠词)the 云clouds (天气it)! It (be)is 将要going to 下雨rain.

    Hãy nhìn đám mây kìa! Sắp mưa rồi. (Dựa vào tình trạng hiện tại)

    will hay going to?

    • Quyết định tại chỗ → will: The phone is ringing. I'll get it. (Điện thoại đang reo, tôi đi nghe đây.)
    • Đã lên kế hoạch từ trước → going to: I'm going to study tonight. (Tối nay tôi dự định học bài.)
    6.3

    Thì hiện tại tiếp diễn biểu thị tương lai

    Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể biểu thị tương lai đã được sắp xếp (đặc biệt khi có thời gian / địa điểm cụ thể).

    Cấu trúc: 主语 + am / is / are + 动词-ing + 将来时间

    我I (be)am 见面meeting 汤姆Tom 明天tomorrow.

    Ngày mai tôi sẽ gặp Tom. (Đã hẹn trước)

    我们We (be)are 飞flying 去to 东京Tokyo 在on 周五Friday.

    Cuối tuần này chúng tôi bay đến Tokyo. (Đã đặt vé máy bay)

    Lưu ý cách dùng này nhấn mạnh "đã được sắp xếp", rất giống với be going to; mấu chốt là có thời gian trong tương lai xác định.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~I go to Shanghai tomorrow.~~ → ✓ Tôi am going đến Thượng Hải ngày mai. / Tôi will go… — Câu tiếng Trung "Tôi ngày mai đi Thượng Hải" không có dấu hiệu tương lai, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải thêm (will / going to / thì hiện tại tiếp diễn).
    • ❌ ~~We will going to visit grandma.~~ → ✓ Chúng tôi are going to thăm bà ngoại… / Chúng tôi will thăm… — will và be going to là hai cấu trúc riêng biệt, không được ghép chồng lên nhau.
    • ❌ ~~She will comes tomorrow.~~ → ✓ Cô ấy will come ngày mai. — Sau will dùng động từ nguyên mẫu, bất kỳ ngôi nào cũng không thêm -s.
    • Ngoại lệ: Bảng giờ (tàu hỏa, chuyến bay, khóa học) có thể dùng thì hiện tại đơn để diễn tả tương lai:The train leaves at 9.(Tàu khởi hành lúc chín giờ sáng.)*

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP