
Hiện tại hoàn thành (present perfect) liên kết quá khứ và hiện tại: việc đã làm trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc là một trải nghiệm.
Cấu trúc: 主语 + have / has + 过去分词 (he / she / it → has)
我I (完成时)have 完成finished 我的my 作业homework.
Tôi đã làm xong bài tập rồi. (Vì vậy bây giờ tôi rảnh)
她She (完成时)has 丢失lost 她的her 钥匙keys.
Cô ấy đã làm mất chìa khóa. (Bây giờ vẫn chưa tìm thấy)
Quá khứ phân từ (past participle):
- Động từ có quy tắc = -ed: work → worked, finish → finished.
- Động từ bất quy tắc cần học thuộc: go → gone, see → seen, do → done, be → been, eat → eaten.
Lưu ý hiện tại hoàn thành thường không nói thời gian cụ thể; nếu muốn nói thời gian quá khứ cụ thể (yesterday, in 2019), hãy dùng thì quá khứ đơn.