Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Present perfect

  • 5 Present perfect
    5.1

    Cấu trúc (have / has + quá khứ phân từ)

    Thì hiện tại hoàn thành: Nối quá khứ với hiện tại
    Thì hiện tại hoàn thành: nối quá khứ với hiện tại

    Hiện tại hoàn thành (present perfect) liên kết quá khứ và hiện tại: việc đã làm trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc là một trải nghiệm.

    Cấu trúc: 主语 + have / has + 过去分词 (he / she / it → has)

    我I (完成时)have 完成finished 我的my 作业homework.

    Tôi đã làm xong bài tập rồi. (Vì vậy bây giờ tôi rảnh)

    她She (完成时)has 丢失lost 她的her 钥匙keys.

    Cô ấy đã làm mất chìa khóa. (Bây giờ vẫn chưa tìm thấy)

    Quá khứ phân từ (past participle):

    • Động từ có quy tắc = -ed: work → worked, finish → finished.
    • Động từ bất quy tắc cần học thuộc: go → gone, see → seen, do → done, be → been, eat → eaten.

    Lưu ý hiện tại hoàn thành thường không nói thời gian cụ thể; nếu muốn nói thời gian quá khứ cụ thể (yesterday, in 2019), hãy dùng thì quá khứ đơn.

    5.2

    ever / never / just / already / yet

    Một số từ này thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành:

    • ever: trong câu hỏi biểu thị "từng". never: "chưa bao giờ".
    • just: "vừa mới". already: "đã". yet: dùng ở cuối câu phủ định / nghi vấn, "chưa (rồi)".

    (完成时)Have 你you 曾经ever 去过been (介词)to 伦敦London?

    Bạn đã từng đi London chưa?

    我I (完成时)have 刚刚just 吃过eaten 午饭lunch.

    Tôi mới ăn trưa xong.

    他He 还没hasn't 完成finished (句末"还没")yet.

    Anh ấy vẫn chưa làm xong.

    5.3

    for và since

    Khi nói một việc "diễn ra trong bao lâu", dùng for hoặc since:

    • for + khoảng thời gian: for three years (ba năm), for a week (một tuần).
    • since + mốc thời gian bắt đầu: since 2020 (từ năm 2020), since Monday (từ thứ Hai).

    我I (完成时)have 住lived 这里here (持续)for 五five 年years.

    Tôi đã sống ở đây năm năm rồi. (Hiện vẫn đang sống)

    我们We (完成时)have 认识known 彼此each other 自从since 2018年2018.

    Chúng tôi đã quen nhau từ năm 2018.

    Lưu ý for nối "bao lâu", since nối "từ lúc nào"; đừng nhầm lẫn: ~~for 2018~~ ✗ → since 2018 ✓.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~I have seen him yesterday.~~ → ✓ I saw him yesterday. — Một khi nêu thời gian quá khứ cụ thể (yesterday, last week, in 2019), phải chuyển sang thì quá khứ đơn.
    • ❌ ~~I live here for ten years.~~ → ✓ I have lived here for ten years. — "Đã sống mười năm, hiện vẫn đang sống" phải dùng hiện tại hoàn thành; tiếng Trung không phân biệt điều này, rất dễ bị bỏ sót.
    • ❌ ~~She has go home.~~ → ✓ She has gone home. — Sau have / has là quá khứ phân từ, không phải nguyên thể.
    • ❌ ~~Have you ever went to Beijing?~~ → ✓ Have you ever been to Beijing? — "Đã từng đến某地" dùng have been to.
    • Phân biệt gone và been: He has gone to Beijing. (Đi rồi, người chưa quay lại) vs He has been to Beijing. (Đã từng đi qua, người đã về).

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP