Thì quá khứ tiếp diễn thường dùng cùng thì quá khứ đơn để mô tả "khi một việc đang xảy ra, một việc khác đang diễn ra".
- while + quá khứ tiếp diễn (hành động nền dài hơn).
- when + quá khứ đơn (hành động ngắn xảy ra đột ngột).
当...时While 我I (过去进行)was 睡觉sleeping (冠词), the 电话phone 响了rang.
Đang ngủ, điện thoại reo lên.
她She (过去进行)was 做饭cooking 当...时when 我I 到达arrived.
Lúc tôi đến, cô ấy đang nấu ăn.
So sánh hai thì:
- Hành động nền đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn (was cooking).
- Hành động cắt ngang ngắn → quá khứ đơn (arrived).
Lưu ý
- Hai hành động dài diễn ra đồng thời, đều dùng quá khứ tiếp diễn: While I was reading, she was writing. (Tôi đang đọc sách, cô ấy đang viết.)
- Sau when cũng có thể接 quá khứ tiếp diễn, nhưng ý nghĩa sẽ khác, người mới học nên ghi nhớ các phối hợp phổ biến ở trên trước.
Lỗi thường gặp
- ❌ ~~I was watch TV when he called.~~ → ✓ I was watching TV when he called. — Sau was / were bắt buộc phải là dạng -ing.
- ❌ ~~They was playing games.~~ → ✓ They were playing games. — you / we / they dùng were.
- ❌ ~~When I was arriving, she was cooking.~~ → ✓ When I arrived, she was cooking. — Arrive là hành động ngắn tức khắc, dùng quá khứ đơn; chỉ hành động nền dài mới dùng tiếp diễn.
- ❌ ~~I was knowing the answer.~~ → ✓ I knew the answer. — Động từ chỉ trạng thái (know, like, want) trong thì quá khứ cũng không dùng tiếp diễn.