
Thì quá khứ đơn (past simple) diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã kết thúc trong quá khứ. Động từ có quy tắc thêm -ed vào cuối từ.
Cấu trúc: 主语 + 动词-ed(Tất cả các ngôi đều giống nhau)
我I 看watched 一部a 电影film 昨天yesterday.
Tôi đã xem một bộ phim yesterday.
我们We 打played 篮球basketball 上last 周week.
Tuần trước chúng tôi đã chơi bóng rổ.
Quy tắc viết -ed:
- Thông thường thêm trực tiếp -ed: work → worked, play → played.
- Kết thúc bằng -e, chỉ thêm -d: like → liked, live → lived.
- Kết thúc bằng phụ âm + -y, chuyển y thành i rồi thêm -ed: study → studied, try → tried.
- Âm tiết đóng trọng âm, nhân đôi phụ âm cuối: stop → stopped, plan → planned.
Lưu ý
- Dạng quá khứ của động từ không thay đổi theo chủ ngữ: I worked, she worked (không thêm -s).
- Thường đi kèm với từ chỉ thời gian trong quá khứ: yesterday, last week, in 2019, two days ago.