Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Giới từ

  • 11 Giới từ
    11.1

    Giới từ chỉ thời gian (at / in / on)

    Giới từ chỉ thời gian: at / on / in
    Giới từ chỉ thời gian: at / on / in

    Khi chỉ thời gian, at / in / on có chức năng phân công riêng:

    • at + thời điểm cụ thể / mốc thời gian: at 7 o'clock, at night, at the weekend.
    • on + ngày cụ thể / ngày tháng: on Monday, on May 1st, on my birthday.
    • in + khoảng thời gian dài hơn: in the morning, in July, in 2020, in winter.

    (冠词)The 课class 开始starts 在at 九点nine.

    Tiết học này bắt đầu lúc chín giờ sáng.

    我们We 见面met 在on 周五Friday.

    Chúng tôi gặp nhau vào thứ Sáu.

    我的My 生日birthday 在is 在in 五月May.

    Sinh nhật của tôi vào tháng Năm.

    Lưu ý Phạm vi tăng dần từ nhỏ đến lớn: at (điểm) → on (ngày) → in (tháng / năm / khoảng thời gian).

    11.2

    Giới từ chỉ địa điểm (at / in / on)

    Khi chỉ vị trí:

    • at + một điểm / nơi chốn cụ thể: at the bus stop, at home, at school.
    • in + bên trong không gian: in the room, in China, in a box.
    • on + bề mặt / đường dây: on the table, on the wall, on the second floor.

    她She 在is (在)at 家home.

    Cô ấy ở nhà.

    (冠词)The 书book 在is 在on (冠词)the 桌子上table.

    Sách để trên bàn.

    (有)There 有are 鱼fish 在in (冠词)the 河里river.

    Có cá trong sông.

    11.3

    Giới từ chỉ chuyển động (Prepositions of movement)

    Chỉ hướng di chuyển/chuyển động:

    • to: hướng về phía một nơi nào đó. into: đi vào bên trong. out of: đi ra khỏi bên trong.
    • up (lên trên) / down (xuống dưới) / across (xuyên qua) / through (xuyên qua bên trong).

    我I 去go 去to 上班work 乘by 公交车bus.

    Tôi đi làm bằng xe buýt.

    (冠词)The 猫cat 跳jumped 进入into (冠词)the 箱子box.

    Con mèo nhảy vào trong thùng carton.

    Lưu ý 'to' biểu thị "đi đến đâu", đừng nhầm lẫn với 'at' (ở đâu): go to school (đi học) vs be at school (đang ở trường).

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~in Monday~~ → ✓ on Monday; ~~at July~~ → ✓ in July — Ngày dùng on, tháng/năm dùng in.
    • ❌ ~~in the morning of Monday~~ → ✓ on Monday morning — Sáng/tối của một ngày cụ thể dùng on.
    • ❌ ~~arrived to Beijing~~ → ✓ in Beijing / at the station — Nơi rộng lớn dùng in, địa điểm nhỏ dùng at.
    • ❌ ~~listen music / wait him~~ → ✓ listen to music / wait for him — Giới từ không được bỏ sót.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP