Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Động từ khuyết thiếu

  • 10 Động từ khuyết thiếu
    10.1

    can và could (Khả năng, Yêu cầu)

    Động từ khiên năng: Năng lực/Đề nghị/Bắt buộc
    Động từ khiếm khuyết: năng lực/đề nghị/bắt buộc

    can biểu thị khả năng hoặc sự khả năng; could là quá khứ của can, cũng dùng cho yêu cầu lịch sự hơn. Sau động từ khiếm khuyết đều đi kèm động từ nguyên mẫu.

    我I 会can 游泳swim.

    Tôi biết bơi.

    她She 会could 读read 在at 四岁four.

    Bốn tuổi cô ấy đã biết đọc sách rồi. (Năng lực trong quá khứ)

    能Could 你you 帮help 我me 请, please?

    Xin hỏi bạn có thể giúp tôi được không? (Yêu cầu lịch sự)

    Lưu ý

    • Sau động từ khiếm khuyết dùng nguyên mẫu: ~~can to swim~~ ✗ → can swim ✓.
    • Phủ định: cannot / can't, could not / couldn't.
    10.2

    should (Lời khuyên)

    should biểu thị lời khuyên hoặc "nên".

    你You 应该should 看see 一位a 医生doctor.

    Bạn nên đi khám bác sĩ.

    我们We 不应该shouldn't 浪费waste 水water.

    Chúng ta không nên lãng phí nước.

    Lưu ý 'should' đưa ra lời khuyên, giọng điệu nhẹ nhàng hơn 'must'; sau đó cũng đi kèm động từ nguyên mẫu.

    10.3

    must và have to (Nghĩa vụ)

    Cả hai đều mang nghĩa "bắt buộc":

    • must: Thường biểu thị người nói cảm thấy rất quan trọng, hoặc quy tắc.
    • have to: Thường biểu thị yêu cầu bên ngoài (quy định, nhu cầu khách quan).

    你You 必须must 系wear (冠词)a 安全带seatbelt.

    Bạn phải thắt dây an toàn.

    我I 不得不have to 起床get up 早early.

    Tôi phải dậy sớm.

    Lưu ý

    • mustn't = "Cấm": You mustn't smoke here. (Ở đây cấm hút thuốc.)
    • don't have to = "Không cần": You don't have to come. (Bạn không cần đến.)
    • Lưu ý hai từ này hoàn toàn khác nhau về nghĩa: một cái là "cấm", một cái là "không cần".

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~You must to wear a helmet.~~ → ✓ You must wear a helmet. — Tất cả động từ khiếm khuyết (can / could / should / must) đều đi thẳng với nguyên mẫu, tuyệt đối không thêm 'to'.
    • ❌ ~~She musts study harder.~~ → ✓ She must study harder. — Động từ khiếm khuyết không chia ngôi thứ ba số ít -s.
    • ❌ Muốn nói "bạn không cần đến" nhưng lại nói ~~You mustn't come.~~ → ✓ You don't have to come. — 'mustn't' là "cấm", còn 'don't have to' mới là "không cần", nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.
    • ❌ ~~Yesterday I must work late.~~ → ✓ Yesterday I had to work late. — 'must' không có quá khứ, nghĩa vụ trong quá khứ dùng 'had to'.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP