
Thì hiện tại đơn (present simple) dùng để nói về những việc xảy ra thường xuyên và sự thật luôn đúng: thói quen hàng ngày, lịch trình, kiến thức khoa học.
Cấu trúc: 主语 + 动词原形
我I 喝drink 咖啡coffee 每every 早上morning.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
我们We 住live 在in 上海Shanghai.
Chúng tôi sống ở Thượng Hải.
Sự thật khoa học cũng dùng thì hiện tại đơn:
水Water 沸腾boils 在at 一one 百hundred 度degrees.
Nước sôi ở một trăm độ C.
Thường đi kèm với trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency): always(luôn), usually(thường), often(thường xuyên), sometimes(thỉnh thoảng), never(ba giờ).
她She 总是always 乘坐takes (冠词)the 公交车bus.
Cô ấy luôn đi xe buýt.
Lưu ý
- Nói về thói quen hiện tại, không thêm động từ to be: ~~I am drink coffee~~ ✗ → I drink coffee ✓.
- Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính, nhưng đứng sau động từ to be: She is often late.(Cô ấy thường hay đến muộn.)