Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

a, an và danh từ số nhiều

  • 5 a, an và danh từ số nhiều
    5.1

    a với an

    a / an:看读音(辅音 vs 元音)
    a / an: dựa vào âm tiết đầu (phụ âm vs nguyên âm)

    a và an biểu thị "một", dùng trước danh từ đếm được số ít. Cách chọn xem phiên âm:

    • a + âm phụ âm: a book, a dog, a cat.
    • an + âm nguyên âm: an apple, an egg, an orange.

    我I 有have 一个a 笔pen.

    Tôi có một cây bút.

    她She 吃eats 一个an 苹果apple.

    Cô ấy ăn một quả táo.

    Lưu ý xem âm thanh chứ không xem chữ cái: an hour (h không đọc), a university (đọc là "yu-").

    5.2

    Danh từ số nhiều

    Khi biểu thị "không chỉ một", danh từ dùng số nhiều, thường thêm -s:

    • Thông thường thêm -s: book → books, car → cars.
    • Kết thúc bằng -s / -sh / -ch / -x, thêm -es: bus → buses, box → boxes.
    • Phụ âm + y kết thúc, y chuyển thành i, thêm -es: baby → babies, city → cities.

    我I 有have 两two 猫cats.

    Tôi có hai con mèo.

    Số nhiều không quy tắc (cần học thuộc):

    • man → men, woman → women, child → children.
    • foot → feet, tooth → teeth, person → people.

    Lưu ý trước danh từ số nhiều không dùng a / an: ~~a books~~ ✗ → books / two books ✓.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~I have dog.~~ → ✓ I have a dog. — Tiếng Trung có thể nói "我有狗", nhưng tiếng Anh trước danh từ đếm được số ít bắt buộc phải có a / an (hoặc my, the, v.v.).
    • ❌ ~~an university~~ → ✓ a university; ❌ ~~a hour~~ → ✓ an hour — Xem phiên âm chứ không xem chữ cái: university bắt đầu bằng phụ âm /j/, h của hour không đọc.
    • ❌ ~~two book~~ → ✓ two books — Danh từ tiếng Trung không biến đổi số nhiều, nhưng danh từ sau số từ tiếng Anh phải thêm -s, dễ bị quên nhất.
    • ❌ ~~three childs~~ → ✓ three children — Danh từ số nhiều bất quy tắc phải học thuộc riêng: men, women, children, feet, teeth, people.
    • ❌ ~~a people~~ → ✓ a person(một người) / people(积极推动 số nhiều) — People bản thân đã mang nghĩa số nhiều.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP