Khi biểu thị "không chỉ một", danh từ dùng số nhiều, thường thêm -s:
- Thông thường thêm -s: book → books, car → cars.
- Kết thúc bằng -s / -sh / -ch / -x, thêm -es: bus → buses, box → boxes.
- Phụ âm + y kết thúc, y chuyển thành i, thêm -es: baby → babies, city → cities.
我I 有have 两two 猫cats.
Tôi có hai con mèo.
Số nhiều không quy tắc (cần học thuộc):
- man → men, woman → women, child → children.
- foot → feet, tooth → teeth, person → people.
Lưu ý trước danh từ số nhiều không dùng a / an: ~~a books~~ ✗ → books / two books ✓.
Lỗi thường gặp
- ❌ ~~I have dog.~~ → ✓ I have a dog. — Tiếng Trung có thể nói "我有狗", nhưng tiếng Anh trước danh từ đếm được số ít bắt buộc phải có a / an (hoặc my, the, v.v.).
- ❌ ~~an university~~ → ✓ a university; ❌ ~~a hour~~ → ✓ an hour — Xem phiên âm chứ không xem chữ cái: university bắt đầu bằng phụ âm /j/, h của hour không đọc.
- ❌ ~~two book~~ → ✓ two books — Danh từ tiếng Trung không biến đổi số nhiều, nhưng danh từ sau số từ tiếng Anh phải thêm -s, dễ bị quên nhất.
- ❌ ~~three childs~~ → ✓ three children — Danh từ số nhiều bất quy tắc phải học thuộc riêng: men, women, children, feet, teeth, people.
- ❌ ~~a people~~ → ✓ a person(một người) / people(积极推动 số nhiều) — People bản thân đã mang nghĩa số nhiều.