Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Giới từ chỉ vị trí

  • 12 Giới từ chỉ vị trí
    12.1

    in, on, under

    Giới từ chỉ vị trí: in / on / under
    Giới từ chỉ nơi chốn: in / on / under

    Giới từ chỉ vị trí (prepositions of place) giải thích vật ở đâu.

    • in(ở bên trong...), on(ở trên... / bề mặt), under(ở dưới...)

    (冠词)The 钥匙keys 在are 在...里in (冠词)the 包里bag.

    Chìa khóa nằm trong túi.

    (冠词)The 书book 在is 在...上on (冠词)the 桌上table.

    Sách nằm trên bàn.

    (冠词)The 猫cat 在is 在...下under (冠词)the 椅子下chair.

    Con mèo nằm dưới ghế.

    12.2

    next to, between, behind

    • next to(bên cạnh...), between(ở giữa...), behind(ở phía sau...), in front of(ở phía trước...)

    (冠词)The 商店shop 在is 旁边next to (冠词)the 银行bank.

    Cửa hàng nằm bên cạnh ngân hàng.

    她She 坐sits 之间between 汤姆Tom 和and 萨姆Sam.

    Cô ấy ngồi giữa Tom và Sam.

    Lưu ý: between mang nghĩa "giữa hai đối tượng", thường dùng cấu trúc A and B: between the door and the window.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~The picture is in the wall.~~ → ✓ The picture is on the wall. — Treo tranh "trên" tường là tiếp xúc bề mặt, dùng on.
    • ❌ ~~I read it on the book.~~ → ✓ ...in the book. — Nội dung nằm "trong" sách dùng in; người trong ảnh cũng dùng in the photo.
    • ❌ ~~The shop is next the bank.~~ → ✓ next to the bank — next to gồm hai từ, to không được bỏ.
    • ❌ ~~between the door with the window~~ → ✓ between the door and the window — between cố định đi kèm A and B.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP