Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Từ hỏi

  • 11 Từ hỏi
    11.1

    what, where, who

    Từ hỏi: Hỏi vật/thành phần/nơi chốn/người/thời gian
    Từ nghi vấn: hỏi về vật thể/nơi chốn/người/thời gian

    疑问词 (question words) 放在问句开头,用来问具体信息。

    • what (什么)、where (哪里)、who (谁)

    什么What 是is 你的your 名字name?

    Bạn tên là gì?

    哪里Where (助动词)do 你you 住live?

    Bạn sống ở đâu?

    谁Who 是is 那个that 男人man?

    Người đàn ông kia là ai?

    Lưu ý: Sau từ hỏi thường đi kèm động từ to be hoặc trợ động từ do / does: Where do you work?

    11.2

    when, why, how

    • when(khi nào), why(tại sao), how(như thế nào)

    什么时候When 是is (冠词)the 派对party?

    Tiệc diễn ra lúc nào?

    为什么Why (是)are 你you 难过sad?

    Tại sao bạn buồn?

    怎么How (助动词)do 你you 拼写spell 它it?

    Từ này viết thế nào?

    Lưu ý: how còn có thể kết hợp với tính từ để hỏi mức độ: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) How much is it? (Bao nhiêu tiền?)

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~Where you live?~~ → ✓ Where do you live? — Sau từ hỏi cần có do / does hoặc be, không được đặt chủ ngữ ngay sau đó.
    • ❌ ~~What means this word?~~ → ✓ What does this word mean? — mean là động từ thông thường: từ hỏi + does + chủ ngữ + nguyên mẫu.
    • ❌ ~~Why you are late?~~ → ✓ Why are you late? — Khi câu có động từ to be, đưa to be lên trước chủ ngữ.
    • ❌ ~~How to spell it?~~ → ✓ How do you spell it? — Dịch sát nghĩa "làm thế nào để viết" sẽ làm mất chủ ngữ và trợ động từ, cần bổ sung đầy đủ.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP