Các đầu dây quyết định bước sóng nào phù hợp. Đầu dây buộc cố định (hoặc đầu kín của ống) phải là nút chuyển dịch; đầu dây tự do (hoặc đầu mở của ống) phải là bụng chuyển dịch. Ống được mô tả chỉ bằng các thuật ngữ chuyển dịch (không yêu cầu nút áp suất và không cần chỉnh sửa đầu ống).
| Biên |
Bước sóng cho phép |
Tần số mode |
| Dây cố định–cố định; ống kín–kín (nút–nút) |
$\lambda_n = 2L/n$ |
$f_n = nv/2L$ |
| Dây cố định–tự do; ống kín–mở (nút–bụng) |
$\lambda_n = 4L/(2n-1)$ |
$f_n = (2n-1)v/4L$ — chỉ có mode lẻ |
| Dây tự do–tự do; ống mở–mở (bụng–bụng) |
$\lambda_n = 2L/n$ |
$f_n = nv/2L$ |
Mode tần số thấp nhất là mode cơ bản (các thuật ngữ "tần số cơ bản" và "mode thừa" không được sử dụng trong khóa học này). Xác định bước sóng và tần số của mode $n$ thứ dựa trên chiều dài và tốc độ sóng là kỹ năng bắt buộc.
Ví dụ minh họa (dây). Một dây dài 0.60 m mang sóng với tốc độ 240 m/s. Mode cơ bản: $\lambda_1 = 2L = 1.2\ \mathrm{m}$, $f_1 = v/2L = 240/1.2 = 200\ \mathrm{Hz}$; mode thứ hai tăng gấp đôi thành 400 Hz, mode thứ ba tăng thành 600 Hz.
Ví dụ minh họa (ống kín–mở). Một ống kín một đầu, mở một đầu, dài 0.40 m, không khí ở 340 m/s: $f_1 = v/4L = 340/1.6 = 213\ \mathrm{Hz}$; mode tiếp theo là mode thứ ba, $f_3 = 3f_1 = 638\ \mathrm{Hz}$ — các mode chẵn không thể hình thành.
Ví dụ minh họa (ống mở–mở). Cùng ống đó nhưng mở cả hai đầu: $f_1 = v/2L = 340/0.80 = 425\ \mathrm{Hz}$, cao hơn một cung so với mode cơ bản của ống kín–mở, và mọi mode đều được phép.