Quy tắc khúc xạ dưới dạng tỷ lệ:
$$\frac{n_1}{n_2} = \frac{\sin\theta_2}{\sin\theta_1} = \frac{v_2}{v_1}$$
trong đó $n$ là chỉ số khúc xạ của mỗi môi trường và $\theta$ là góc giữa tia sáng và pháp tuyến. Tương đương với $n_1\sin\theta_1 = n_2\sin\theta_2$; chỉ số khúc xạ lớn hơn có nghĩa là tốc độ truyền sóng chậm hơn trong môi trường đó.
Khi truyền từ môi trường chậm sang môi trường nhanh (thủy tinh sang không khí, $n_1 > n_2$), tồn tại một góc mà tại đó không còn tia nào thoát ra ngoài: tại góc tới giới hạn, tia khúc xạ chạy dọc theo ranh giới,
$$\sin\theta_c = \frac{n_2}{n_1}$$
khi vượt quá góc này, toàn bộ ánh sáng sẽ phản xạ toàn phần quay trở lại môi trường — phản xạ toàn phần (TIR), nguyên lý hoạt động của sợi quang.
Ví dụ minh họa (khúc xạ vào thủy tinh). Không khí sang thủy tinh, $n_{air} = 1.0$, $n_{glass} = 1.5$, góc tới $40°$: $\sin\theta_2 = (n_1/n_2)\sin\theta_1 = (1.0/1.5)(0.643) = 0.429$, suy ra $\theta_2 = 25°$ — bị bẻ về phía pháp tuyến, đúng như dự kiến khi vào môi trường chậm hơn. Tốc độ tuân theo tỷ lệ tương ứng: $v_{glass} = c/1.5 = 2.0\times10^8\ \mathrm{m/s}$.
Ví dụ minh họa (góc tới giới hạn). Thủy tinh tiếp xúc với không khí: $\sin\theta_c = 1.0/1.5 = 0.667$, nên $\theta_c = 42°$. Mọi tia sáng bên trong thủy tinh va chạm với thành kính ở góc lớn hơn $42°$ so với pháp tuyến đều bị phản xạ toàn phần.