Chủ đề này dạy gì
Nói về thời tiết và nơi chốn: câu tính từ không cần to be / is是, từ vựng về thời tiết bạn sẽ dùng mỗi ngày, và at / in在 để nói vị trí các đồ vật.
Câu tính từ
today今天degree / adjective linker很to warm up热。 (Jīntiān hěn rè.) — Hôm nay rất nóng.
Vị ngữ tính từ thông thường không cần to be / is是: không today今天to be / is是degree / adjective linker很to warm up热 ✗. Tính từ đóng vai trò như động từ. Trong mẫu này degree / adjective linker很 thường chỉ hỗ trợ nhịp điệu — today今天degree / adjective linker很to warm up热 nghe tự nhiên hơn so với today今天to warm up热, ngay cả khi ý bạn muốn nói "rất" mạnh hơn thực tế.
Từ vựng về thời tiết và sở thích
cold冷 lạnh · to warm up热 nóng · to rain下雨 mưa · to snow下雪 tuyết rơi. Nhắc đến ngày tháng rõ ràng với today今天 (hôm nay) và tomorrow明天 (ngày mai).
I / me我to like喜欢clear sky晴天。 (Wǒ xǐhuan qíngtiān.) — Tôi thích những ngày nắng đẹp.
Sở thích (I / me我to like喜欢……) khác với dự báo thời tiết (today今天degree / adjective linker很cold冷) — một là của bạn, một là của bầu trời.
at / in在: nơi các đồ vật ở
school学校at / in在here这里。 (Xuéxiào zài zhèlǐ.) — Trường học nằm ở đây.
at / in在 định vị: người hoặc vật + at / in在 + địa điểm. Tên địa điểm đơn lẻ không thể chỉ hướng đi — hãy đọc ngữ cảnh.
Thử xem. Trả lời hai câu hỏi về ngày của bạn: 今天天气how about怎么样? (Thời tiết hôm nay thế nào?) và school学校at / in在where哪里? (Trường học ở đâu?)
Lưu ý
- Không chèn to be / is是 trước mệnh đề tính từ thông thường: degree / adjective linker很cold冷 ✓, to be / is是degree / adjective linker很cold冷 ✗.
Ôn tập
- Sửa lỗi: today今天to be / is是degree / adjective linker很cold冷。
- Nêu hai từ mô tả thời tiết.
- Câu nào diễn đạt sở thích?
- Từ nào dùng để định vị một thứ gì đó?
(Đáp án: 1. today今天degree / adjective linker很cold冷 — không có to be / is是 trước tính từ. 2. cold冷, to warm up热, to rain下雨, to snow下雪 — bất kỳ hai từ nào. 3. I / me我to like喜欢clear sky晴天。 4. at / in在: school学校at / in在here这里。)