Chủ đề này dạy gì
Cuộc trò chuyện tiếng Trung đầu tiên của bạn: giới thiệu bản thân, hỏi ai là ai, và bốn từ lịch sự mở đầu mỗi cuộc trao đổi. Một từ nhỏ bé — (yes/no ?)吗 — biến mọi câu khẳng định thành câu hỏi có/không, và nó sẽ theo bạn suốt phần còn lại của đời học tiếng Trung.
Giới thiệu bản thân
Tôi tên là Lâm An。 (Wǒ jiào Lín Ān.) — Tên tôi là Lâm An.
Tôi là học sinh。 (Wǒ shì xuésheng.) — Tôi là học sinh.
Gọi giới thiệu một cái tên — "Tôi được gọi là…". Là nối chủ thể bạn là gì — học sinh, giáo viên, bác sĩ. Hai nghề nghiệp khác nhau, hai từ ngữ khác nhau.
Bạn có phải là giáo viên không? (Nǐ shì lǎoshī ma?) — Bạn có phải là giáo viên không?
Thêm không ((yes/no ?)吗) vào cuối câu sẽ biến một khẳng định thành câu hỏi có/không — không có phần nào khác di chuyển. Tôi là giáo viên "Tôi là một giáo viên" trở thành Bạn có phải là giáo viên không "Bạn có phải là giáo viên không?"
Hãy thử. Giới thiệu bản thân hai lần, mỗi lần dùng một động từ: Tôi tên là……,Tôi là……。Nói nó với bàn của bạn, sau đó nói với một bạn cùng lớp.
Hỏi cái gì, không phải có/không
Bạn tên là gì? (Nǐ jiào shénme míngzi?) — Bạn tên là gì?
Một câu hỏi có từquestion疑问 (what什么 "gì", who谁 "ai") đã đang yêu cầu thông tin — đừng thêm not have / haven't没有 ((yes/no ?)吗) vào. not have / haven't没有 ((yes/no ?)吗) chỉ dùng cho câu hỏi có/không.
Phủ định sử dụng không: Tôi không phải là giáo viên (wǒ bú shì lǎoshī) — Tôi không phải là giáo viên. Không (not不) chèn trước to be / is是 (là), và không có gì thay đổi khác.
Bốn từ lịch sự
| Từ | Khi sử dụng |
|---|---|
| Xin chào (nǐ hǎo) | Chào hỏi |
| Cảm ơn (xièxie) | Cảm ơn |
| Xin lỗi (duìbuqǐ) | Xxin lỗi |
| Tạm biệt (zàijiàn) | Ra về |
Thử làm đi. Chạy toàn bộ vòng lặp với bạn học: hello你好 → you你variant of 叫叫what什么name (of a person or thing)名字? → to thank谢谢 → goodbye再见.
Lưu ý
- Pinyin giúp bạn nghe âm thanh, nhưng bài thi đọc chữ viết — hãy tiếp tục học cả hai cùng lúc.
- Trong đóng vai, hãy tự đặt tên và nhân vật; tuyệt đối không dùng thông tin liên hệ thật.
Ôn tập
- Động từ nào giới thiệu tên gọi — variant of 叫叫 hay to be / is是?
- Làm thế nào để biến I / me我to be / is是teacher老师 thành câu hỏi?
- Câu you你variant of 叫叫what什么name (of a person or thing)名字? có thể thêm (yes/no ?)吗 không?
- Từ lịch sự nào nói khi ra về?
(Đáp án: 1. variant of 叫叫 dùng để giới thiệu tên; là liên kết danh tính. 2. Thêm (yes/no ?)吗: you你to be / is是teacher老师(yes/no ?)吗? 3. Không — câu hỏi bằng từ hỏi đã mang ý nghĩa yêu cầu thông tin. 4. goodbye再见.)