Trích xuất các thông tin mà sơ đồ cung cấp: độ dài, dấu góc vuông, đường thẳng song song, bán kính hình tròn và các tính chất hình dạng được nêu. Tránh đo đạc trên màn hình. Tổng góc và sự đồng dạng tạo ra các mối quan hệ khi điều kiện của chúng được thỏa mãn. Suy luận Pythagoras cần tam giác vuông; nó không áp dụng cho mọi tam giác được vẽ.
Đối với hai tọa độ, sử dụng trung điểm ((x₁+x₂)/2,(y₁+y₂)/2) và khoảng cách √((x₂−x₁)²+(y₂−y₁)²). Độ dốc là Δy/Δx khi Δx≠0. Đường thẳng đứng không có độ dốc hữu hạn. Kết hợp thông tin tọa độ và hình dạng khi cần thiết; các đường thẳng vuông góc không đứng có độ dốc có tích bằng −1.
Một hình tròn có chu vi 2πr và diện tích πr². Cung tròn hoặc quận sử dụng tỷ lệ phần trăm so với một vòng quay đầy đủ. Khối hộp chữ nhật sử dụng thể tích lwh; hình trụ sử dụng πr²h. Diện tích bề mặt đếm các mặt hoặc bề mặt lộ ra, không phải thể tích bên trong. Gắn đơn vị để câu trả lời về diện tích không bị nhầm lẫn với độ dài hay thể tích.
Đối với các hình đồng dạng với hệ số tuyến tính k, các diện tích tương ứng nhân với k² và thể tích với k³. Nếu một câu hỏi chỉ cung cấp tỷ lệ diện tích, hãy lấy căn bậc hai để tìm lại tỷ lệ độ dài; không sao chép tỷ lệ diện tích trực tiếp. Hình học bài kiểm tra chung sử dụng các mối quan hệ cơ bản, không yêu cầu lượng giác hay giải tích cho các nhiệm vụ của bài học này.