Counting and averaging · Đếm và tính trung bình
Summarising with aggregate functions
Sometimes you do not want the rows themselves, but a summary of them. Aggregate functions turn many rows into a single value:
COUNT(*)— how many rowsSUM(col)— the totalAVG(col)— the averageMIN(col)/MAX(col)— the smallest / largest
Tóm tắt bằng hàm tổng hợp
Đôi khi bạn không muốn lấy chính các dòng, mà là một bản tóm tắt của chúng. Hàm tổng hợp biến nhiều dòng thành một giá trị duy nhất:
COUNT(*)— bao nhiêu dòngSUM(col)— tổng cộngAVG(col)— giá trị trung bìnhMIN(col)/MAX(col)— giá trị nhỏ nhất / lớn nhất
SELECT COUNT(*) FROM student;
Naming and rounding the result
Give the result a clear heading with AS. Averages often have long decimals, so wrap them in ROUND(value, 2) to keep 2 decimal places:
You can combine several aggregates in one query.
Đặt tên và làm tròn kết quả
Đặt tiêu đề rõ ràng cho kết quả bằng AS. Giá trị trung bình thường có phần thập phân dài, vì vậy hãy bọc chúng trong ROUND(value, 2) để giữ lại 2 chữ số thập phân:
SELECT COUNT(*) AS n, ROUND(AVG(score), 2) AS avg_score
FROM student;
Bạn có thể kết hợp nhiều hàm tổng hợp trong một truy vấn.
Common mistakes
COUNT(*)counts rows;AVG(col)averages a column.- Round an average with
ROUND(x, 2).
Những lỗi thường gặp
COUNT(*)đếm số dòng;AVG(col)tính trung bình một cột.- Làm tròn giá trị trung bình bằng
ROUND(x, 2).
In one query, show how many students there are as n, and their average score (to 2 decimal places) as avg_score. · Trong một truy vấn, hiển thị số lượng học sinh là n, và điểm trung bình của họ (làm tròn 2 chữ số thập phân) là avg_score.
Click Run to see the output here. · Nhấn Chạy để xem kết quả ở đây.
Show the lowest score as lowest, the highest as highest, and the total of all scores as total. · Hiển thị điểm thấp nhất là lowest, điểm cao nhất là highest, và tổng tất cả điểm số là total.
Click Run to see the output here. · Nhấn Chạy để xem kết quả ở đây.