Tạo lập và Cấu trúc
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| contrast/ˈkɒntræst/ | sự tương phản |
| qualify/ˈkwɒlɪfaɪ/ | hạn chế |
Quyết định trước khi trả lời
- Hai nhà nghiên cứu mô tả cùng một kết quả: người gọi nó là triển vọng, người kia gọi nó là sơ bộ. Họ không nhất thiết phải bất đồng về các con số.
- Mục tiêu của bạn: Xác định nghĩa của từ trong ngữ cảnh.
Đọc mối quan hệ
- Thay thế từ đang được kiểm tra bằng cụm từ bình thường của bạn trước khi xem các lựa chọn. Câu điều khiển ý nghĩa.
- Phân tích cấu trúc và mục đích của văn bản.
A result is described as tentative. This most nearly means:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Tentative conclusions remain open to revision.
Áp dụng quy tắc xác định
- Tìm hiểu chức năng của một câu: trình bày bằng chứng, hạn chế một lập luận, giải thích phương pháp hoặc giới thiệu sự tương phản.
- So sánh các văn bản và quan điểm liên quan.
“However, the sample was small” chiefly does what?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
However signals a contrast or qualification.
Check the conditions
- Tách biệt quan điểm của tác giả khỏi quan điểm được trích dẫn. Trích dẫn một lập luận không đồng nghĩa với việc tán thành lập luận đó.
- So sánh các văn bản và quan điểm liên quan.
Văn bản 1: Một thử nghiệm nhỏ cho thấy bộ lọc có thể giúp ích. Văn bản 2: Thử nghiệm quá nhỏ để khẳng định hiệu quả. Cả hai đều thừa nhận thử nghiệm có những hạn chế. Văn bản 2 thận trọng hơn về kết luận; nó không nói rằng bộ lọc chắc chắn thất bại.
A statement limiting another claim is a ____.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
It states where or how far the claim applies.
Áp dụng định dạng nhiệm vụ
- Câu hỏi đa văn bản yêu cầu phân tích mối quan hệ. Xác định điểm đúng hay sai cụ thể, không chỉ chủ đề chung.
- So sánh các văn bản và quan điểm liên quan.
Ý nghĩa thực tế của một từ có thể khác với ý nghĩa của nó trong câu được cung cấp.
Câu trả lời nào phù hợp với trường hợp này?
Xác định ý nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Two texts about one topic must have the same conclusion.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Their evidence or interpretations may differ.
Giữ nguyên sự phân biệt
- qualify — Hạn chế hoặc làm cho một tuyên bố chính xác hơn.
- contrast — Mối quan hệ thể hiện sự khác biệt.
- Xác định từ ngữ trong ngữ cảnh.
- Phân tích cấu trúc và mục đích của văn bản.
- So sánh các văn bản và quan điểm liên quan.
Match each term with its precise meaning in this lesson.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Keep the distinctions stated in the teaching example.
Put this lesson’s reasoning or event sequence in order.
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
The order follows the stated process; check each stage before the next.