Bỏ qua nội dung

What would justify this claim?

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
claim/kleɪm/tuyên bố
evidence/ˈevɪdəns/bằng chứng
sample/ˈsæmpl/mẫu
correlation/ˌkɒrɪˈleɪʃn/sự tương quan

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP