Bỏ qua nội dung

Nuclear changes and radiation evidence

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
half-life/hɑːf laɪf/nửa đời
background radiation/ˈbækɡraʊnd ˌreɪdɪˈeɪʃn/bức xạ nền
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP