Bỏ qua nội dung

Bằng chứng khí hậu, cân bằng năng lượng và chính sách

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
mitigation/ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/Giảm nhẹ
adaptation/ˌædæpˈteɪʃn/Thích nghi

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP