Bỏ qua nội dung

Tác phẩm hoàn thiện và ghi chú chương trình

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
programme notes/ˈprəʊɡræm nəʊts/ghi chú chương trình
improvisation/ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃn/biểu diễn tự phát

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP