Bỏ qua nội dung

Nguồn sử liệu và đánh giá bối cảnh

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
provenance/ˈpruːvnəns/nguồn gốc
corroboration/kəˌrɒbəˈreɪʃn/sự chứng minh lẫn nhau

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP