Bỏ qua nội dung

Khảo sát địa lý và lấy mẫu

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
fieldwork/ˈfiːldwɜːk/khảo sát thực địa
sampling/ˈsæmplɪŋ/lấy mẫu

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP