Bỏ qua nội dung

Vai trò sản xuất và bằng chứng phản tư

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
room tone/ruːm təʊn/tiếng ồn nền phòng
production role/prəˈdʌkʃn rəʊl/vai trò sản xuất

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP