Bỏ qua nội dung

Truy tìm nguồn gốc và giữ nguyên ý nghĩa của chúng

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
source trail/sɔːs treɪl/chuỗi nguồn
locator/ləʊˈkeɪtə/thông tin định vị nguồn
quotation/kwəʊˈteɪʃn/trích dẫn trực tiếp
paraphrase/ˈpærəfreɪz/viết lại
inference/ˈɪnfərəns/suy luận
comparison basis/kəmˈpærɪsn ˈbeɪsɪs/căn cứ so sánh
citation audit/saɪˈteɪʃn ˈɔːdɪt/kiểm tra trích dẫn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP