Bỏ qua nội dung

Ergonomics: fit a range of users

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
anthropometry/ˌænθrəˈpɒmɪtrɪ/khoa học nhân thể
ergonomics/ˌɜːɡəˈnɒmɪks/khoa học nhân công

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP