Bỏ qua nội dung

Latin composition with rationale

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
rationale/ˌræʃəˈnæl/lý do
agreement/əˈɡriːmənt/sự hợp nhất

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP