Bỏ qua nội dung

Lập kế hoạch hành động doanh nghiệp xã hội

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
social enterprise/ˈsəʊʃl ˈentəpraɪz/doanh nghiệp xã hội
contingency plan/kənˈtɪndʒənsi plæn/kế hoạch dự phòng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP