Bỏ qua nội dung

Chia tế bào: đếm nhân và nhiễm sắc thể cẩn thận

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
chromatid/ˈkrəʊmətɪd/Nhiễm sắc单体 (thân nhiễm sắc)
mitotic index/maɪˈtɒtɪk ˈɪndeks/Chỉ số nguyên phân

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP