Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

sẽ phải / tất yếu (be bound to / inevitably)

Đã giới thiệu

Một dự báo mạnh mẽ cần lý do hỗ trợ

  • Một báo cáo dự đoán rằng việc đóng cửa sẽ tất yếu ảnh hưởng đến việc di chuyển.
  • to close封闭fēng bìthis这zhèstrip条tiáoroad道路dào lù,be bound to势必shì bìinfluence影响yǐng xiǎngto go out somewhere…出行chū xíng。 — Người viết trình bày hậu quả này là điều không thể tránh khỏi.
A strong forecast needs supporting reasons

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP