Your learning plan · Continue · Review →
sẽ phải / tất yếu (be bound to / inevitably)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Một dự báo mạnh mẽ cần lý do hỗ trợ
- Một báo cáo dự đoán rằng việc đóng cửa sẽ tất yếu ảnh hưởng đến việc di chuyển.
- to close封闭this这strip条road道路,be bound to势必influence影响to go out somewhere…出行。 — Người viết trình bày hậu quả này là điều không thể tránh khỏi.
Xác định quy luật trong các ví dụ thực tế
- be bound to势必 (chắc chắn / tất yếu): this way / so这样to make做be bound to势必to give rise to引起to misunderstand误会。; long term长期to stay up late or all night熬夜be bound to势必influence影响health健康。
- Đọc hết mệnh đề trước khi chọn bản dịch. Các ví dụ cho thấy cách sử dụng quy luật này; ngữ cảnh bên dưới sẽ xác định những gì người phát ngôn muốn truyền tải.
A report predicts that a closure will necessarily affect travel. What does 封闭这条道路,势必影响出行。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The writer presents the effect as unavoidable. 势必 is stronger than 可能. It expresses confidence in a prediction, not independent proof. If evidence only suggests a possibility, choose 可能影响 instead.
Theo dõi người phát ngôn
not不change改变,be bound to势必fall behind落后。
- Trong tình huống mở đầu: to close封闭this这strip条road道路,be bound to势必influence影响to go out somewhere…出行。
- Tác giả trình bày kết quả như là điều không thể tránh khỏi.
Dùng mẫu câu trong bài học này: Không thay đổi thì chắc chắn sẽ bị tụt hậu: 不改变,____ 落后。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Sẽ phải + Động từ = be bound to: 不改变,势必落后.
Sẽ phải mang sắc thái trang trọng, dự đoán.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Có — 势必引起讨论 (sẽ kích hoạt tranh luận).
Kiểm tra giới hạn của lời giải thích
- be bound to势必 mạnh hơn maybe / possible可能.
- Nó thể hiện sự tin tưởng vào một dự đoán, chứ không phải là bằng chứng độc lập. Nếu bằng chứng chỉ gợi ý một khả năng, hãy chọn maybe / possible可能influence影响 thay vì đó.
The word 势必 makes an unsupported prediction objectively certain.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
势必 is stronger than 可能. It expresses confidence in a prediction, not independent proof. If evidence only suggests a possibility, choose 可能影响 instead. The writer presents the effect as unavoidable.
Sửa lại cấu trúc trước khi diễn giải
- Cấu trúc power势(completed / change)了certainly必influence影响to go out somewhere…出行 cần được sửa chữa ở đây. Hãy viết be bound to势必influence影响to go out somewhere…出行 thay vào đó; giữ nguyên từ hoặc khung ngữ pháp theo thứ tự đã minh họa.
- Cấu trúc và ý nghĩa là hai kiểm tra riêng biệt. Sau khi sửa, hãy giải thích câu trong ngữ cảnh cụ thể thay vì coi một bản dịch quen thuộc là quy tắc phổ quát.
Rewrite the demonstrated repair exactly: 势了必影响出行
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The demonstrated form is 势必影响出行. The writer presents the effect as unavoidable.
Giữ vững sự phân biệt
- Tác giả trình bày kết quả như là điều không thể tránh khỏi. Kiểm tra người phát ngôn, thời gian hoặc nhóm liên quan trong ngữ cảnh xung quanh.
- be bound to势必 mạnh hơn maybe / possible可能. Nó thể hiện sự tin tưởng vào một dự đoán, chứ không phải là bằng chứng độc lập. Nếu bằng chứng chỉ gợi ý một khả năng, hãy chọn maybe / possible可能influence影响 thay vì đó.
Đọc tài liệu đầy đủ: Ngữ pháp HSK 6 — Cấu trúc câu.
Sẽ phải đánh dấu kết quả là…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Làm như vậy sẽ thất bại tất yếu = doing this is bound to fail.
A report predicts that a closure will necessarily affect travel. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.