Your learning plan · Continue · Review →
莫非 (có phải là …?)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Sự vắng mặt dẫn đến một dự đoán ban đầu
- Bạn bè đến rất muộn. Bạn tự hỏi liệu họ có quên cuộc hẹn không.
- he / him他still / also还not / haven't没to come来,could it be莫非forget忘(completed / change)了(concept of) time时间? — Người nói đưa ra một giải thích có thể xảy ra kèm theo sự ngạc nhiên.
Xác định quy luật trong các ví dụ thực tế
- could it be莫非 (có lẽ là ...?): could it be莫非you你forget忘(completed / change)了we / us我们(modifier / structural particle)的to agree on sth (after…约定?; he / him他to / arrive到now现在still / also还not不to come来,could it be莫非variant of 出 (classifier…出(completed / change)了what什么matter事?
- Đọc hết mệnh đề trước khi chọn bản dịch. Các ví dụ cho thấy cách sử dụng quy luật này; ngữ cảnh bên dưới sẽ xác định những gì người phát ngôn muốn truyền tải.
A friend is very late. You wonder whether they forgot the meeting. What does 他还没来,莫非忘了时间? communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The speaker offers a possible explanation with surprise. 莫非 is a guess, not confirmation. A following question or reply may test it. 既然忘了时间 would treat the forgetting as established instead.
Theo dõi người phát ngôn
could it be莫非you你forget忘了?
- Trong tình huống mở đầu: he / him他still / also还not / haven't没to come来,could it be莫非forget忘(completed / change)了(concept of) time时间?
- Người nói đưa ra một giải thích có thể xảy ra kèm theo sự ngạc nhiên.
Sử dụng mẫu câu trong bài học này: Có phải bạn đã quên? ____ 你忘了?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
莫非 + mệnh đề? = có phải là …?: 莫非你忘了?
莫非 nửa mong rằng phỏng đoán là đúng.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đúng — một câu lo lắng “có phải là …?”.
Kiểm tra giới hạn của lời giải thích
- could it be莫非 chỉ là một dự đoán, không phải sự xác nhận.
- Câu hỏi hoặc câu trả lời tiếp theo có thể kiểm tra điều này. Nếu dùng since既然forget忘(completed / change)了(concept of) time时间 thì sẽ coi việc quên là sự thật đã được xác định rồi.
The speaker knows for certain that the friend forgot the time.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
莫非 is a guess, not confirmation. A following question or reply may test it. 既然忘了时间 would treat the forgetting as established instead. The speaker offers a possible explanation with surprise.
Sửa lại cấu trúc trước khi diễn giải
- Cấu trúc do not莫(completed / change)了to not be非forget忘(completed / change)了(concept of) time时间 cần được sửa lại ở đây. Hãy viết could it be莫非forget忘(completed / change)了(concept of) time时间; giữ nguyên từ hoặc khung ngữ pháp theo thứ tự đã trình bày.
- Cấu trúc và ý nghĩa là hai kiểm tra riêng biệt. Sau khi sửa, hãy giải thích câu trong ngữ cảnh cụ thể thay vì coi một bản dịch quen thuộc là quy tắc phổ quát.
Rewrite the demonstrated repair exactly: 莫了非忘了时间
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The demonstrated form is 莫非忘了时间. The speaker offers a possible explanation with surprise.
Giữ vững sự phân biệt
- Người phát ngôn đưa ra một lời giải thích có thể xảy ra với vẻ ngạc nhiên. Hãy kiểm tra người phát ngôn, thời gian hoặc nhóm liên quan trong ngữ cảnh xung quanh.
- "could it be莫非" (phải chăng) là một sự phỏng đoán, không phải sự xác nhận. Một câu hỏi hoặc câu trả lời theo sau có thể kiểm chứng điều đó. "since既然forget忘(completed / change)了(concept of) time时间" (vì đã quên giờ) sẽ coi việc quên là sự thật đã được thiết lập thay vì đó.
Đọc tài liệu đầy đủ: Ngữ pháp HSK 6 — Cấu trúc câu.
莫非 phát ra…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
莫非 offers a surprised possibility, not certainty. The guess need not be negative: 莫非这就是好运?
A friend is very late. You wonder whether they forgot the meeting. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.