Your learning plan · Continue · Review →
Noun + 之 + Noun (một ‘of’ văn chương)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Chọn câu tục ngữ theo cách diễn đạt chuẩn mực
- Một tác giả trích dẫn câu nói quen thuộc về việc học hỏi từ thất bại.
- failure失败is是success成功of之mother母。 — of之 nối success成功 với mother母 trong một cụm từ văn học cố định.
Xác định quy luật trong các ví dụ thực tế
- Danh từ + of之 + Danh từ (chức năng của (modifier / structural particle)的): failure失败is是success成功of之mother母。; this这is是life (one's time on earth)人生of之road路(modifier / structural particle)的starting point起点。
- Đọc hết mệnh đề trước khi chọn bản dịch. Các ví dụ cho thấy cách sử dụng quy luật này; ngữ cảnh bên dưới sẽ xác định những gì người phát ngôn muốn truyền tải.
A writer quotes the familiar expression about learning from failure. What does 失败是成功之母。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
之 links 成功 to 母 in an established literary expression. This use is similar to 的, but 之 has other classical uses. Do not replace every spoken 的 mechanically; 我的书 remains the natural everyday form.
Theo dõi người phát ngôn
failure失败is是success成功of之mother母。
- Trong tình huống mở đầu: failure失败is是success成功of之mother母。
- of之 nối success成功 với mother母 trong một cụm từ văn học cố định.
Sử dụng mẫu câu trong bài học này: Thất bại là mẹ của thành công: 失败是成功 ____ 母。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Noun + 之 + Noun = một “of” văn chương: Mẹ của thành công.
之 mang tính trang trọng / thành ngữ; giao tiếp hàng ngày dùng 的.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Có — Trong dự đoán, Một phần giúp sức.
Kiểm tra giới hạn của lời giải thích
- Cách dùng này tương tự (modifier / structural particle)的, nhưng of之 còn có các chức năng cổ điển khác.
- Đừng thay thế cơ học mọi (modifier / structural particle)的 trong giao tiếp thông thường; I / me我(modifier / structural particle)的book书 vẫn là hình thức tự nhiên đời thường.
Every spoken 的 should be replaced with 之 to improve the sentence.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
This use is similar to 的, but 之 has other classical uses. Do not replace every spoken 的 mechanically; 我的书 remains the natural everyday form. 之 links 成功 to 母 in an established literary expression.
Sửa lại cấu trúc trước khi diễn giải
- Cấu trúc success成功(modifier / structural particle)的of之mother母 cần được sửa lại ở đây. Hãy viết success成功of之mother母; giữ nguyên thứ tự từ hoặc khung ngữ pháp đã minh họa.
- Cấu trúc và ý nghĩa là hai kiểm tra riêng biệt. Sau khi sửa, hãy giải thích câu trong ngữ cảnh cụ thể thay vì coi một bản dịch quen thuộc là quy tắc phổ quát.
Rewrite the demonstrated repair exactly: 成功的之母
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The demonstrated form is 成功之母. 之 links 成功 to 母 in an established literary expression.
Giữ vững sự phân biệt
- of之 nối success成功 với mother母 trong một cụm từ văn học cố định. Kiểm tra người nói, thời gian hoặc nhóm liên quan trong ngữ cảnh xung quanh.
- Cách dùng này tương tự (modifier / structural particle)的, nhưng of之 còn có các chức năng cổ điển khác. Đừng thay thế cơ học mọi (modifier / structural particle)的 trong giao tiếp thông thường; I / me我(modifier / structural particle)的book书 vẫn là hình thức tự nhiên đời thường.
Đọc tài liệu đầy đủ: Ngữ pháp HSK 6 — Trợ từ.
之 ở đây là phiên bản trang trọng của…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
人生之路 = 人生的路 (con đường của cuộc đời).
A writer quotes the familiar expression about learning from failure. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.