Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

总之 (tóm lại / nói tóm lại)

Đã giới thiệu

Tóm tắt phải dựa trên bằng chứng

  • Một sự kiện đã nằm trong ngân sách, bắt đầu đúng giờ và nhận được phản hồi tốt.
  • in short总之zǒng zhī,这次zhè cìto exercise活动huó dòngdegree / adjective linker很hěnsuccess成功chéng gōng。 — Câu văn này tổng hợp lại đánh giá trước đó.
Tóm tắt phải dựa trên bằng chứng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP