Your learning plan · Continue · Review →
再 + Tính từ + 也 (dù …, vẫn …)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Một quy tắc vẫn tồn tại ngay cả khi bận rộn cực độ
- Ai đó gợi ý bỏ qua bữa trưa để hoàn thành công việc. Bạn kiên quyết yêu cầu nghỉ ngơi.
- however再busy忙still也must要eat吃饭。 — Ăn uống vẫn là điều cần thiết bất kể người đó có bận rộn đến mức nào.
Xác định quy luật trong các ví dụ thực tế
- however再 + Adj + still也 (dù … thế nào, vẫn …): however再busy忙still也must要eat吃饭。; however再difficult / hard难still也must要to press on坚持下去。
- Đọc hết mệnh đề trước khi chọn bản dịch. Các ví dụ cho thấy cách sử dụng quy luật này; ngữ cảnh bên dưới sẽ xác định những gì người phát ngôn muốn truyền tải.
Someone suggests skipping lunch to finish work. You insist on a break. What does 再忙也要吃饭。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Eating remains necessary however busy the person becomes. This 再 means even at a greater degree, not doing the action again. 再吃一口 uses a different meaning of 再.
Theo dõi người phát ngôn
however再busy忙still也must要eat吃饭。
- Trong tình huống mở đầu: however再busy忙still也must要eat吃饭。
- Ăn uống vẫn là điều cần thiết bất kể người đó có bận rộn đến mức nào.
Sử dụng mẫu câu trong bài học này: Dù bận rộn thế nào thì vẫn phải ăn: ____ 忙也要吃饭。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
再 + Tính từ + 也 … = dù …, vẫn …: 再忙也要吃饭.
再 + Tính từ pairs with 也 to keep the result firm.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Yes — 再…也…(要 / 不…).
Kiểm tra giới hạn của lời giải thích
- Từ however再 (zài) này mang nghĩa là 'ngay cả ở mức độ cao hơn', chứ không phải làm hành động một lần nữa.
- however再variant of 吃吃readily一口 sử dụng một nghĩa khác của từ however再.
The sentence asks the person to become busy again.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
This 再 means even at a greater degree, not doing the action again. 再吃一口 uses a different meaning of 再. Eating remains necessary however busy the person becomes.
Sửa lại cấu trúc trước khi diễn giải
- Cấu trúc however再busy忙still也(completed / change)了must要eat吃饭 cần sửa ở đây. Hãy viết however再busy忙still也must要eat吃饭 thay vào đó; giữ nguyên thứ tự từ hoặc khung câu đã minh họa.
- Cấu trúc và ý nghĩa là hai kiểm tra riêng biệt. Sau khi sửa, hãy giải thích câu trong ngữ cảnh cụ thể thay vì coi một bản dịch quen thuộc là quy tắc phổ quát.
Rewrite the demonstrated repair exactly: 再忙也了要吃饭
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The demonstrated form is 再忙也要吃饭. Eating remains necessary however busy the person becomes.
Giữ vững sự phân biệt
- Ăn uống vẫn là điều cần thiết bất kể người đó có bận rộn đến mức nào. Kiểm tra người nói, thời gian hoặc nhóm liên quan trong ngữ cảnh xung quanh.
- Từ however再 (zài) này mang nghĩa là 'ngay cả ở mức độ cao hơn', chứ không phải làm hành động một lần nữa. however再variant of 吃吃readily一口 sử dụng một nghĩa khác của từ however再.
Đọc toàn bộ tài liệu tham khảo: Ngữ pháp HSK 6 — Trạng từ.
What does 再 do to the adjective here?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
再难也不放弃 = no matter how hard, won't give up.
Someone suggests skipping lunch to finish work. You insist on a break. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.