Your learning plan · Continue · Review →
Quân怪的 (không lạ gì)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Phản ứng với một giải thích vừa được phát hiện
- Bạn nhận thấy thời tiết lạnh và sau đó biết rằng đã mưa.
- so it turns out原来rain下雨(completed / change)了,no wonder怪不得so这么cold冷。 — Người nói xem thông tin mới này là lời giải thích cho sự lạnh giá.
You notice cold weather and then learn that it rained. What does 原来下雨了,怪不得这么冷。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The speaker treats the new information as explaining the cold. 怪不得 and 难怪 often overlap. The expression organises a reaction rather than supplying independent evidence for the cause.
Xây dựng cấu trúc
- Mẫu câu trong bài học này là no wonder怪不得 (no wonder). Hãy tìm nó trong các ví dụ có phân tích từ dưới đây.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
so it turns out原来rain下雨了,no wonder怪不得so这么cold冷。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: Oh, it rained — no wonder it's so cold: 原来下雨了,____ 这么冷。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Lý do, Quân怪的 + Quan sát = không lạ gì: Quân怪这么冷。
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, so it turns out原来rain下雨(completed / change)了,no wonder怪不得so这么cold冷。: Người nói xem thông tin mới này là lời giải thích cho sự lạnh giá.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Quân怪 giống như…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Quân怪 = 难怪; cả hai đều phản ứng với lý do mới tìm thấy.
Hiểu ranh giới sử dụng
- no wonder怪不得 và (it's) no wonder (that...)难怪 thường có ý nghĩa trùng lặp nhau.
- Cấu trúc này trình bày một phản ứng thay vì cung cấp bằng chứng độc lập cho nguyên nhân.
Quân怪 thường theo sau 原来.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Có — 原来…, Quân怪….
In the opening situation: The speaker treats the new information as explaining the cold.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
怪不得 and 难怪 often overlap. The expression organises a reaction rather than supplying independent evidence for the cause. The speaker treats the new information as explaining the cold.
Phân biệt cách dùng
- Người nói xem thông tin mới này là lời giải thích cho sự lạnh giá.
- no wonder怪不得 và (it's) no wonder (that...)难怪 thường có ý nghĩa trùng lặp nhau. Cấu trúc này trình bày một phản ứng thay vì cung cấp bằng chứng độc lập cho nguyên nhân.
Đọc tài liệu đầy đủ: Ngữ pháp HSK 5 — Cấu trúc câu phức.
You notice cold weather and then learn that it rained. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.