Your learning plan · Continue · Review →
Động từ + 到 (thành công trong việc đạt đến)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Kết quả đạt được khác với hành động cố gắng
- Bạn đã tìm thấy chìa khóa bị mất sau khi tìm kiếm.
- I我to find找到key钥匙(completed / change)了。 — to find找到(completed / change)了 báo cáo rằng cuộc tìm kiếm đã đạt được kết quả.
You found a lost key after searching. What does 我找到钥匙了。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
找到了 reports that the search reached its result. 找了 can report searching without finding. 没找到 negates the result, so the complement by itself is not an assertion of success in a negative sentence.
Xây dựng cấu trúc
- Cấu trúc trong bài học này là Động từ + (found)到 (thành công trong việc đạt đến). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân tích nguyên bản bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
I我finally终于look for找(found)到了。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: I finally found it: 我终于找 ____ 了。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Động từ + 到 = thành công trong việc đạt đến: 找到了.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, I我to find找到key钥匙(completed / change)了。: to find找到(completed / change)了 báo cáo rằng cuộc tìm kiếm đã đạt được kết quả.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
买到 có nghĩa là…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
đến xác nhận hành động đã hoàn tất: 买到, 想到, 看到.
Hiểu ranh giới sử dụng
- look for找(completed / change)了 có thể chỉ hành động tìm kiếm mà không nói đến việc tìm thấy.
- not / haven't没to find找到 phủ nhận kết quả, nên bổ ngữ đơn lẻ không phải là khẳng định sự thành công trong câu phủ định.
Ở đây đến đánh dấu một kết quả, không phải hạn chót thời gian.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đúng — 找到 (kết quả) so với 等到明天 (cho đến một thời điểm).
没找到 reports a successful search.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
找了 can report searching without finding. 没找到 negates the result, so the complement by itself is not an assertion of success in a negative sentence. 找到了 reports that the search reached its result.
Phân biệt cách dùng
- to find找到(completed / change)了 báo cáo rằng cuộc tìm kiếm đã đạt được kết quả.
- look for找(completed / change)了 có thể chỉ hành động tìm kiếm mà không nói đến việc tìm thấy. not / haven't没to find找到 phủ nhận kết quả, nên bổ ngữ đơn lẻ không phải là khẳng định sự thành công trong câu phủ định.
Đọc tài liệu đầy đủ: Ngữ pháp HSK 5 — Bổ ngữ.
You found a lost key after searching. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.