Your learning plan · Continue · Review →
Động từ + 着 (zháo) (thành công / cố gắng được)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Nghe cách phát âm kết quả của (succeed)着
- Một người cuối cùng cũng ngủ thiếp đi sau khi cố gắng fight để ngủ.
- he他finally终于to fall asleep睡着(completed / change)了。 — (succeed)着 đọc là zháo và chỉ việc đạt được trạng thái ngủ.
A person finally falls asleep after struggling to do so. What does 他终于睡着了。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
着 is read zháo and marks reaching sleep. The unstressed zhe in 门开着 describes a continuing state. Character identity alone does not determine pronunciation or function.
Xây dựng cấu trúc
- Cấu trúc trong bài học này là Động từ + (succeed)着 (zháo) (đã thành công / đã làm được). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân tích nguyên bản bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
he他finally终于sleep睡(succeed)着了。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: He finally fell asleep: 他终于睡 ____ 了。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Động từ + 着 (zháo) = cố gắng được: 睡着了 (ngủ được).
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, he他finally终于to fall asleep睡着(completed / change)了。: (succeed)着 đọc là zháo và chỉ việc đạt được trạng thái ngủ.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Trong cụm từ 睡着了, chữ 着 được đọc như thế nào?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Ở đây 着 = zháo (thành công); 着 zhe đánh dấu trạng thái đang diễn ra.
Hiểu ranh giới sử dụng
- Từ zhe không nhấn âm trong 门开(succeed)着 mô tả một trạng thái tiếp diễn.
- Chính xác nghĩa của ký tự đơn thuần không quyết định cách phát âm hay chức năng ngữ pháp.
找着了 có nghĩa là “đã tìm thấy nó rồi”.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đúng — 着 (zháo) = trúng đích: 找着了.
In the opening situation: 着 is read zháo and marks reaching sleep.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The unstressed zhe in 门开着 describes a continuing state. Character identity alone does not determine pronunciation or function. 着 is read zháo and marks reaching sleep.
Phân biệt cách dùng
- (succeed)着 đọc là zháo và chỉ việc đạt được trạng thái ngủ.
- Từ zhe không nhấn âm trong 门开(succeed)着 mô tả một trạng thái tiếp diễn. Chính xác nghĩa của ký tự đơn thuần không quyết định cách phát âm hay chức năng ngữ pháp.
Đọc tài liệu đầy đủ: Ngữ pháp HSK 5 — Bổ ngữ.
A person finally falls asleep after struggling to do so. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.