Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

自从 (từ lúc)

Đã giới thiệu
Xem bài học

Một báo cáo cần một sự kiện khởi đầu

  • Một sinh viên chuyển đến đây vào tháng Ba. Trong một cuộc trò chuyện vào tháng Tư, họ nói ever since自从zì cóngcome来láihere这儿zhèr,I我wǒvery很hěnhappy开心kāi xīn。 — Kể từ khi đến đây, tôi đã rất vui vẻ.
  • Sự kiện tới nơi diễn ra trước thời điểm báo cáo. Câu văn nối một trạng thái sau đó với sự kiện khởi đầu đó; nó không mô tả lộ trình từ một địa điểm.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP