Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

Verb + 了 + 又 + Verb (lặp đi lặp lại)

Đã giới thiệu
Xem bài học

Một tin nhắn cần được xem xét kỹ lưỡng lần hai

  • this这zhè封信fēng xìnI / me我wǒlook看kàn(completed / change)了leagain又yòulook看kàn. Hành động giống nhau được lặp lại: người nói đã xem lại lá thư.
  • Cụm từ này nhấn mạnh sự lặp lại. Nó không nêu số lượng chính xác hay chứng minh rằng người nói đã hiểu nội dung lá thư.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP