Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

总 (luôn / cứ mãi)

Đã giới thiệu

Cùng một đồng đội liên tục đi muộn

  • Sau nhiều lần đến muộn, bạn nói he他tāalways总zǒngbe late迟到chídào。 — “Anh ấy luôn đến muộn.” Bạn mô tả một mẫu hình lặp lại, có thể kèm theo sự bực bội.
  • So sánh he他tāyesterday昨天zuó tiānbe late迟到chídào(completed / change)了leonce一次yī cì — “Hôm qua anh ấy đến muộn một lần.” Một sự kiện đã báo cáo là khác với một thói quen.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP