Your learning plan · Continue · Review →
Cùng vs Just now (trạng từ vs danh từ chỉ thời gian)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Trạng từ khác với cụm chỉ thời gian
- Một người bạn vừa mới đi, và bạn mô tả thời điểm.
- he他just刚leave走;a moment ago刚才he他was在here这儿。 — just刚 bổ nghĩa cho việc rời đi, trong khi a moment ago刚才 nêu tên một thời điểm gần đây.
A friend left recently, and you describe the timing. What does 他刚走;刚才他在这儿。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
刚 modifies the departure, while 刚才 names a recent time. 刚才 can move before the subject or after it in suitable sentences. 刚 is not a standalone time noun, and 了 is not universally forbidden after a 刚-modified verb.
Xây dựng cấu trúc
- Mô hình trong bài học này là just刚 vs a moment ago刚才 (trạng từ vs danh từ chỉ thời gian). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
he他just刚leave走。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: He just left: 他 ____ 走。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Cùng + Động từ = vừa mới làm: Anh ấy cùng đi.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
a moment ago刚才he他was在here这儿。
- Trong ví dụ mở đầu, he他just刚leave走;a moment ago刚才he他was在here这儿。: just刚 bổ nghĩa cho việc rời đi, trong khi a moment ago刚才 nêu tên một thời điểm gần đây.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Cái nào là danh từ chỉ thời gian có thể đứng độc lập như昨? yesterday?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Just now = danh từ chỉ thời gian; Cùng = trạng từ dính liền với động từ.
Hiểu ranh giới sử dụng
- a moment ago刚才 có thể di chuyển trước chủ ngữ hoặc sau chủ ngữ trong các câu thích hợp.
- just刚 không phải là danh từ chỉ thời gian độc lập, và (completed / change)了 không hoàn toàn bị cấm dùng sau động từ được bổ nghĩa bởi just刚.
Cùng và Just now là cùng loại từ và có thể hoán đổi tự do.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Không — Cùng là trạng từ; Just now là danh từ chỉ thời gian.
In the opening situation: 刚 modifies the departure, while 刚才 names a recent time.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
刚才 can move before the subject or after it in suitable sentences. 刚 is not a standalone time noun, and 了 is not universally forbidden after a 刚-modified verb. 刚 modifies the departure, while 刚才 names a recent time.
Phân biệt cách dùng
- just刚 bổ nghĩa cho hành động khởi hành, trong khi a moment ago刚才 xác định một khoảng thời gian gần đây.
- a moment ago刚才 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ trong các câu phù hợp. just刚 không phải là danh từ chỉ thời gian độc lập, và (completed / change)了 không hoàn toàn bị cấm dùng sau động từ được bổ nghĩa bởi just刚.
Đọc tài liệu tham khảo đầy đủ: Ngữ pháp HSK 4 — So sánh các trạng từ tương tự.
A friend left recently, and you describe the timing. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.