Your learning plan · Continue · Review →
尽管 … ,但是 … (mặc dù)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Công nhận một sự thật nhưng vẫn giữ nguyên kết luận
- Mưa không ngăn được một nhóm người đi ra ngoài.
- although尽管rain下雨,but但是we我们still还是go去(completed / change)了。 — Nhóm người đã đi ra dù đã công nhận việc trời mưa.
Rain did not stop a group from going. What does 尽管下雨,但是我们还是去了。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The group went despite the conceded rain. 尽管 is similar to 虽然 in this frame. 尽管 also occurs in permission such as 有问题尽管问, so it is not always a concessive connector.
Xây dựng cấu trúc
- Mẫu câu trong bài học này là although尽管 … ,but但是 … (mặc dù). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
although尽管rain下雨,but但是we我们still还是go去了。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: Although it rained, we still went: ____ 下雨,但是我们还是去了。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
尽管 … ,但是 … = mặc dù: 尽管下雨,但是我们还是去了.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, although尽管rain下雨,but但是we我们still还是go去(completed / change)了。: Nhóm người đã đi ra dù đã công nhận việc trời mưa.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
尽管 có nghĩa gần nhất với…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
尽管 ≈ 虽然; cả hai đều ghép với 但是 / 还是.
Hiểu ranh giới sử dụng
- although尽管 tương tự như although虽然 trong ngữ cảnh này.
- although尽管 cũng xuất hiện trong lời cho phép như to have / there is有question问题although尽管to ask问, vì vậy nó không phải lúc nào cũng là liên từ nhượng bộ.
尽管 thừa nhận một sự thật, và mệnh đề chính vẫn giữ nguyên dù vậy.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Có — “ngay cả khi X, vẫn Y”.
In the opening situation: The group went despite the conceded rain.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
尽管 is similar to 虽然 in this frame. 尽管 also occurs in permission such as 有问题尽管问, so it is not always a concessive connector. The group went despite the conceded rain.
Phân biệt cách dùng
- Nhóm người đã đi ra dù đã công nhận việc trời mưa.
- although尽管 tương tự như although虽然 trong ngữ cảnh này. although尽管 cũng xuất hiện trong lời cho phép như to have / there is有question问题although尽管to ask问, vì vậy nó không phải lúc nào cũng là liên từ nhượng bộ.
Đọc toàn bộ tham khảo: Ngữ pháp HSK 4 — Câu "Nhưng".
Rain did not stop a group from going. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.