Your learning plan · Continue · Review →
先 … ,再 … (trước …, sau …)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Một trình tự đề xuất chưa hẳn là một lịch sử đã hoàn tất
- Bạn gợi ý ăn trước khi xem phim.
- first先eat吃饭,then再watch看movie电影。 — Trình tự được đề xuất là ăn trước rồi đến xem phim.
You suggest eating before watching a film. What does 先吃饭,再看电影。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The proposed order is eating followed by the film. 再 marks the subsequent step here. The sentence alone does not report that either action has already occurred.
Xây dựng cấu trúc
- Cấu trúc trong bài học này là first先 … ,then再 … (trước …, sau …). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân tích dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
first先eat吃饭,then再watch看movie电影。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: Eat first, then watch a movie: 先吃饭,____ 看电影。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
先 … ,再 … ra lệnh hai bước: 先吃饭,再看电影.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, first先eat吃饭,then再watch看movie电影。: Trình tự được đề xuất là ăn trước rồi đến xem phim.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Trong 先…,再…, 再 có nghĩa là gì?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Ở đây 再 = bước kế hoạch tiếp theo, không phải 'lại'.
Xây dựng: 'Ăn trước, sau đó xem phim.'
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
先 … ,再 …: 先吃饭 + 再 + 看电影.
Hiểu ranh giới sử dụng
- then再 đánh dấu bước tiếp theo ở đây.
- Câu văn đơn lẻ không báo cáo rằng bất kỳ hành động nào đã xảy ra.
This sentence proves both actions have already been completed.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
再 marks the subsequent step here. The sentence alone does not report that either action has already occurred. The proposed order is eating followed by the film.
Phân biệt cách dùng
- Trình tự được đề xuất là ăn trước rồi đến xem phim.
- then再 đánh dấu bước tiếp theo ở đây. Câu văn đơn lẻ không báo cáo rằng bất kỳ hành động nào đã xảy ra.
Đọc tài liệu tham khảo đầy đủ: Ngữ pháp HSK 4 — Trạng từ.
You suggest eating before watching a film. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.