Your learning plan · Continue · Review →
千万 (hãy chắc chắn / dù cho bạn làm gì)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Đưa ra lời nhắc nhở mang tính nhấn mạnh
- Thời gian xuất phát quan trọng và bạn đang thúc giục một người bạn phải đúng giờ.
- be sure千万don't别be late迟到。 — be sure千万 nhấn mạnh strongly yêu cầu không được đến muộn.
A departure time matters and you urge a friend to be punctual. What does 千万别迟到。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
千万 strongly stresses the instruction not to be late. It also appears in positive requests such as 千万要记住. In this use it is an intensifier, not the literal number ten million.
Xây dựng cấu trúc
- Mẫu câu trong bài học này là be sure千万 (hãy chắc chắn / dù làm gì đi nữa). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
you你be sure千万don't别be late迟到!
Using the lesson pattern in this demonstrated example: Whatever you do, don't be late: 你 ____ 别迟到!
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
千万 + 别 + Động từ = hãy chắc chắn không được: 千万别迟到.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, be sure千万don't别be late迟到。: be sure千万 nhấn mạnh strongly yêu cầu không được đến muộn.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
千万 mang âm sắc gì?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
千万 = lời cầu xin mạnh mẽ, thường đi kèm 别 / 不要.
Hiểu ranh giới sử dụng
- Nó cũng xuất hiện trong các lời nhờ vả tích cực như be sure千万want / will / need要to remember记住 (hãy nhớ kỹ cho mà xem).
- Trong cách dùng này, nó là từ cường điệu chứ không phải con số mười triệu theo nghĩa đen.
千万 thường được dùng với 别 / 不要 (lời cảnh báo).
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Có: 千万别…, 千万不要… (dù cho làm gì, đừng…).
千万 in the reminder specifies ten million late arrivals.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
It also appears in positive requests such as 千万要记住. In this use it is an intensifier, not the literal number ten million. 千万 strongly stresses the instruction not to be late.
Phân biệt cách dùng
- be sure千万 nhấn mạnh strongly yêu cầu không được đến muộn.
- Nó cũng xuất hiện trong các lời nhờ vả tích cực như be sure千万want / will / need要to remember记住 (hãy nhớ kỹ cho mà xem). Trong cách dùng này, nó là từ cường điệu chứ không phải con số mười triệu theo nghĩa đen.
Đọc tài liệu tham khảo đầy đủ: Ngữ pháp HSK 4 — Trạng từ.
A departure time matters and you urge a friend to be punctual. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.