Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

可 + Tính từ (nhấn mạnh)

Đã giới thiệu

Nhấn mạnh sự từ chối kiên quyết

  • Bạn bè mời bạn đi chơi, và bạn từ chối một cách kiên quyết.
  • I / me我wǒsee 可不是可不kě bùto go去qù。 — really可kě thêm phần nhấn mạnh vào quyết định phủ định.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP