Your learning plan · Continue · Review →
可 + Tính từ (nhấn mạnh)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Nhấn mạnh sự từ chối kiên quyết
- Bạn bè mời bạn đi chơi, và bạn từ chối một cách kiên quyết.
- I / me我see 可不是可不to go去。 — really可 thêm phần nhấn mạnh vào quyết định phủ định.
Friends ask you to join an outing, and you refuse firmly. What does 我可不去。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
可 adds emphasis to the negative decision. This use differs from 可 as a short contrast connector. It does not add permission or ability to the sentence.
Xây dựng cấu trúc
- Mẫu câu trong bài học này là really可 + Adj (nhấn mạnh). Hãy tìm nó trong các ví dụ giải thích từng dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
today今天really可cold冷了!
Using the lesson pattern in this demonstrated example: It's really cold today: 今天 ____ 冷了!
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
可 + Adj + 了 tăng cường: Hôm nay lạnh quá (nó thực sự rất lạnh).
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, I / me我see 可不是可不to go去。: really可 thêm phần nhấn mạnh vào quyết định phủ định.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Từ 可 làm gì với tính từ?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
可 = một từ tăng cường nhấn mạnh: Lạnh quá, Tốt quá.
Cấu trúc: “Hôm nay lạnh quá!”
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
可 + Adj + 了: Hôm nay + 可冷 + 了.
Hiểu ranh giới sử dụng
- Cách dùng này khác với vai trò really可 như một từ nối tương phản ngắn gọn.
- Nó không thêm ý nghĩa về phép cho hay năng lực vào câu.
可 in this sentence grants permission to go.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
This use differs from 可 as a short contrast connector. It does not add permission or ability to the sentence. 可 adds emphasis to the negative decision.
Phân biệt cách dùng
- really可 thêm phần nhấn mạnh vào quyết định phủ định.
- Cách dùng này khác với vai trò really可 như một từ nối tương phản ngắn gọn. Nó không thêm ý nghĩa về phép cho hay năng lực vào câu.
Đọc tài liệu tham khảo đầy đủ: Ngữ pháp HSK 4 — Trạng từ.
Friends ask you to join an outing, and you refuse firmly. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.