Your learning plan · Continue · Review →
只好 (không còn cách nào khác ngoài việc)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Chấp nhận lựa chọn còn lại
- vé đã hết, để bạn phải trở về nhà.
- there's no没有ticket票,have to只好go home回家。 — Người nói chấp nhận việc trở về nhà như là phương án dự phòng khả dụng.
Tickets are sold out, leaving you to return home. What does 没有票,只好回家。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The speaker accepts returning home as the available fallback. 只好 highlights a constrained choice. 不得不 may also fit a necessity context; the meanings are not mutually exclusive.
Xây dựng cấu trúc
- Cấu trúc trong bài học này là have to只好 (không có cách nào khác ngoài việc). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân tách dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
there's no没有ticket票,have to只好go home回家。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: No tickets, so we had to go home: 没有票,____ 回家。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
只好 + VP = không còn cách nào khác ngoài việc: 没有票,只好回家. (Không vé, nên đành về nhà.)
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, there's no没有ticket票,have to只好go home回家。: Người nói chấp nhận việc trở về nhà như là phương án dự phòng khả dụng.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
只好 báo hiệu một hành động mà…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
只好 = phương án duy nhất còn lại — bất đắc dĩ, bị ép bởi hoàn cảnh.
Cấu trúc: “Không vé, nên chúng tôi đã phải về nhà.”
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
Lý do,只好 + VP: 没有票 + 只好 + 回家. (Không vé, nên đành về nhà.)
Hiểu ranh giới sử dụng
- have to只好 nhấn mạnh vào một lựa chọn bị hạn chế.
- have no choice or option…不得不 cũng có thể phù hợp với ngữ cảnh bắt buộc; các ý nghĩa không loại trừ lẫn nhau.
只好 có nghĩa bạn đã vui lòng chọn cái này từ nhiều tùy chọn.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Ngược nghĩa — 只好 = không còn cách nào khác, phương án cuối cùng.
只好 means the speaker freely preferred returning home all along.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
只好 highlights a constrained choice. 不得不 may also fit a necessity context; the meanings are not mutually exclusive. The speaker accepts returning home as the available fallback.
Phân biệt cách dùng
- Người nói chấp nhận việc trở về nhà như là phương án dự phòng khả dụng.
- have to只好 nhấn mạnh vào một lựa chọn bị hạn chế. have no choice or option…不得不 cũng có thể phù hợp với ngữ cảnh bắt buộc; các ý nghĩa không loại trừ lẫn nhau.
Đọc tài liệu tham khảo đầy đủ: Ngữ pháp HSK 4 — Trạng từ.
Tickets are sold out, leaving you to return home. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.