Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

只好 (không còn cách nào khác ngoài việc)

Đã giới thiệu

Chấp nhận lựa chọn còn lại

  • vé đã hết, để bạn phải trở về nhà.
  • there's no没有méi yǒuticket票piào,have to只好zhǐ hǎogo home回家huí jiā。 — Người nói chấp nhận việc trở về nhà như là phương án dự phòng khả dụng.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP